Cơ sở
|
Ngày
|
Phòng
|
Số lượng
|
Tiết
|
Môn học
|
Trạng thái
|
Ghi chú
|
---|---|---|---|---|---|---|---|
Dãy nhà L2 | 04/04/2025 | L2.115 | 25 | 1 → 3 | 010107776207 - Xe điện - xe lai | Phòng học | |
04/04/2025 | L2.136 | 50 | 1 → 3 | 010107391805 - Kỹ thuật kiểm định và chẩn đoán ô tô | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.105 | 30 | 1 → 5 | 010107824505 - Vẽ kỹ thuật | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.109 | 45 | 1 → 5 | 012307831302 - Tiếng Trung 4 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.110 | 43 | 1 → 5 | 012307816526 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.123 | 35 | 1 → 5 | 012307696301 - Thực hành biên dịch 1 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 07/04/2025 | |
04/04/2025 | L2.124 | 55 | 1 → 5 | 011007816610 - Anh văn cấp độ 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.125 | 43 | 1 → 5 | 012307063901 - Nói 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.127 | 53 | 1 → 5 | 012307134014 - Qui hoạch tuyến tính | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.128 | 14 | 1 → 5 | 010107672502 - Anh văn cấp độ 5 (AV5) | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.129 | 50 | 1 → 5 | 010100178711 - Toán cao cấp A2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.132 | 55 | 1 → 5 | 012307617505 - Phương pháp nghiên cứu khoa học | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.134 | 50 | 1 → 5 | 010107775401 - Cảm biến và cơ cấu chấp hành trên ô tô | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.137 | 62 | 1 → 5 | 011007491304 - Giao tiếp đa phương tiện trong kinh doanh | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.138 | 56 | 1 → 5 | 011007816503 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.143 | 50 | 1 → 5 | 010107641104 - Kết cấu động cơ đốt trong | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.145 | 54 | 1 → 5 | 011007534802 - Anh văn chuyên ngành 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.146 | 28 | 1 → 5 | 010107760722 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.147 | 30 | 1 → 5 | 010107760707 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.148 | 30 | 1 → 5 | 010107824510 - Vẽ kỹ thuật | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.204 | 57 | 1 → 5 | 010107816623 - Anh văn cấp độ 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.212 | 56 | 1 → 5 | 012307816811 - Anh văn cấp độ 4 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.213 | 50 | 1 → 5 | 010107144101 - Kỹ thuật nhiệt | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.214 | 57 | 1 → 5 | 011007658006 - Giáo dục quốc phòng và an ninh | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.215 | 61 | 1 → 5 | 010107816626 - Anh văn cấp độ 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.216 | 42 | 1 → 5 | 012307537801 - Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.217 | 48 | 1 → 5 | 010107762301 - Tự động hóa quá trình sản xuất | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.220 | 77 | 1 → 5 | 012307658012 - Giáo dục quốc phòng và an ninh | Phòng học | ||
04/04/2025 | Sân An phú Đông Q12-L2 | 60 | 1 → 5 | 011007658004 - Giáo dục quốc phòng và an ninh | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.107 | 27 | 2 → 6 | 010107760719 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.131 | 50 | 2 → 6 | 010107145701 - Kết cấu và tính toán ô tô | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.135 | 50 | 2 → 6 | 010107641102 - Kết cấu động cơ đốt trong | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.205 | 46 | 2 → 6 | 012300084107 - Kinh tế vĩ mô | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.206 | 60 | 2 → 6 | 011000083803 - Kinh tế quốc tế | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.207 | 51 | 2 → 6 | 011007731708 - Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.211 | 47 | 2 → 6 | 011007746902 - Kinh doanh quốc tế | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.222 | 41 | 2 → 6 | 012307719403 - Sản xuất chương trình truyền hình | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 10/02/2025 | |
04/04/2025 | L2.301-TH | 20 | 2 → 6 | 012307614201 - Thực tập phòng thí nghiệm 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.136 | 49 | 4 → 6 | 010107391806 - Kỹ thuật kiểm định và chẩn đoán ô tô | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.105 | 30 | 7 → 11 | 010107760702 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.106 | 30 | 7 → 11 | 010107824513 - Vẽ kỹ thuật | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.107 | 30 | 7 → 11 | 010107760704 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.108 | 30 | 7 → 11 | 010107824515 - Vẽ kỹ thuật | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.110 | 28 | 7 → 11 | 012307816503 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.115 | 49 | 7 → 11 | 010107641103 - Kết cấu động cơ đốt trong | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.116 | 65 | 7 → 11 | 012307658024 - Giáo dục quốc phòng và an ninh | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 29/03/2025 | |
04/04/2025 | L2.123 | 37 | 7 → 11 | 012307249704 - Văn hóa Anh - Mỹ | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 07/04/2025 | |
04/04/2025 | L2.124 | 59 | 7 → 11 | 012307816810 - Anh văn cấp độ 4 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.125 | 40 | 7 → 11 | 012307063903 - Nói 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.128 | 30 | 7 → 11 | 010107760709 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.129 | 40 | 7 → 11 | 012307816610 - Anh văn cấp độ 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.131 | 44 | 7 → 11 | 010107145702 - Kết cấu và tính toán ô tô | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.132 | 47 | 7 → 11 | 012307715301 - Giáo học pháp | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.133 | 47 | 7 → 11 | 012307816515 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.134 | 50 | 7 → 11 | 012307832701 - Tiếng Hàn 4 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 07/04/2025 | |
04/04/2025 | L2.138 | 59 | 7 → 11 | 012307816510 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.142 | 30 | 7 → 11 | 010107824520 - Vẽ kỹ thuật | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.143 | 50 | 7 → 11 | 010107776211 - Xe điện - xe lai | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.145 | 50 | 7 → 11 | 010107391811 - Kỹ thuật kiểm định và chẩn đoán ô tô | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.205 | 61 | 7 → 11 | 011000084001 - Kinh tế vi mô | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.207 | 52 | 7 → 11 | 011007731710 - Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.211 | 54 | 7 → 11 | 011007746903 - Kinh doanh quốc tế | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.212 | 59 | 7 → 11 | 010107816614 - Anh văn cấp độ 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.213 | 47 | 7 → 11 | 010107144102 - Kỹ thuật nhiệt | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.214 | 57 | 7 → 11 | 011007658006 - Giáo dục quốc phòng và an ninh | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.215 | 60 | 7 → 11 | 010107816621 - Anh văn cấp độ 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.216 | 44 | 7 → 11 | 012307537802 - Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.218 | 62 | 7 → 11 | 011007727502 - Nguyên lý Marketing | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.220 | 77 | 7 → 11 | 012307658012 - Giáo dục quốc phòng và an ninh | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.305-TH | 15 | 7 → 11 | 012307573501 - Công nghệ sinh học trong chăn nuôi - thú y | Phòng học | ||
04/04/2025 | Sân An phú Đông Q12-L2 | 60 | 7 → 11 | 011007658004 - Giáo dục quốc phòng và an ninh | Phòng học | ||
04/04/2025 | L2.208 | 50 | 7 → 16 | Tổ chức đại hội chi đoàn 24DOT3B (Tổ chức đại hội chi đoàn 24DOT3B) | Phòng tự do | ||
04/04/2025 | L2.201 | 69 | 1 -> 3 | Giáo dục quốc phòng và an ninh - LT(77) | Thi cuối kỳ | Cấp L2 | |
04/04/2025 | L2.201 | 55 | 4 -> 6 | Giáo dục quốc phòng và an ninh - LT(77) | Thi cuối kỳ | Cấp L2 | |
04/04/2025 | L2.202 | 60 | 1 -> 3 | Giáo dục quốc phòng và an ninh - LT(77) | Thi cuối kỳ | Cấp L2 | |
Dãy nhà M | 04/04/2025 | M.104 | 25 | 1 → 3 | 100107473115 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | Báo nghỉ |
04/04/2025 | M.105 | 25 | 1 → 3 | 100107473302 - Tiếng Anh 4 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.106 - IT LAB NIIE | 33 | 1 → 3 | 100107462203 - Lập trình giao diện ứng dụng | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.107 | 25 | 1 → 3 | 100107473502 - Tiếng Anh 6 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.108 | 25 | 1 → 3 | 100107473109 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.201B | 25 | 1 → 3 | 100107473405 - Tiếng Anh 5 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 05/05/2025 | |
04/04/2025 | M.202 | 25 | 1 → 3 | 100107473103 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.203 | 25 | 1 → 3 | 100107473117 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.204 | 25 | 1 → 3 | 100107473110 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.205 | 25 | 1 → 3 | 100107473105 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.207A | 25 | 1 → 3 | 100107473407 - Tiếng Anh 5 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.207B | 25 | 1 → 3 | 100107473104 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.208A | 25 | 1 → 3 | 100107473113 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.208B | 25 | 1 → 3 | 100107473401 - Tiếng Anh 5 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.109A | 28 | 1 → 5 | 012307939803 - Tư duy công nghệ và Thiết kế kỹ thuật | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.111 | 97 | 1 → 5 | 010107500201 - Anh văn chuyên ngành 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.121 | 100 | 1 → 5 | 011707352211 - Hoá dược 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.122 | 82 | 1 → 5 | 010107816809 - Anh văn cấp độ 4 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.123 | 101 | 1 → 5 | 011707229209 - Kiểm nghiệm thuốc | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.124 | 42 | 1 → 5 | 010107656702 - Tiếng Anh tổng quát 2 - Ngành Y | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.125 | 45 | 1 → 5 | 010107656701 - Tiếng Anh tổng quát 2 - Ngành Y | Phòng học | Chuyển sang M.130 để kiểm tra, do phòng nhỏ | |
04/04/2025 | M.126 | 50 | 1 → 5 | 012207657010 - Tiếng Anh chuyên ngành 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.127 | 50 | 1 → 5 | 012207657009 - Tiếng Anh chuyên ngành 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.131 | 100 | 1 → 5 | 011707077108 - Tiếng Anh chuyên ngành 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.132 | 82 | 1 → 5 | 010107816507 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.135 | 100 | 1 → 5 | 012207656901 - Tiếng Anh chuyên ngành 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.136 | 30 | 1 → 5 | 010107829004 - Dịch tễ học | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.209 | 80 | 1 → 5 | 010107816501 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.SÂN Q7 | 57 | 1 → 5 | 011007658003 - Giáo dục quốc phòng và an ninh | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.VT-118A | 30 | 1 → 5 | 010107349434 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.VT-218A | 30 | 1 → 5 | 010107349432 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.VT-218B | 30 | 1 → 5 | 010107349433 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.201A | 25 | 2 → 3 | 100107585601 - Quản lý kênh phân phối | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.VT-119 | 30 | 2 → 5 | TT - 25NOP007 (25NOP007 (14.3 - 4.4.25)) | Phòng tự do | ||
04/04/2025 | M.201A | 25 | 4 → 5 | 100107585601 - Quản lý kênh phân phối | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.104 | 25 | 4 → 6 | 100107473116 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | Báo nghỉ | |
04/04/2025 | M.105 | 25 | 4 → 6 | 100107473303 - Tiếng Anh 4 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.106 - IT LAB NIIE | 33 | 4 → 6 | 100107462201 - Lập trình giao diện ứng dụng | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.107 | 25 | 4 → 6 | 100107473501 - Tiếng Anh 6 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.108 | 25 | 4 → 6 | 100107473001 - Tiếng Anh 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.201B | 25 | 4 → 6 | 100107473406 - Tiếng Anh 5 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 05/05/2025 | |
04/04/2025 | M.202 | 25 | 4 → 6 | 100107473102 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 08/05/2025 | |
04/04/2025 | M.203 | 25 | 4 → 6 | 100107473301 - Tiếng Anh 4 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.204 | 25 | 4 → 6 | 100107473111 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.205 | 25 | 4 → 6 | 100107473106 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.207A | 25 | 4 → 6 | 100107473408 - Tiếng Anh 5 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.208A | 25 | 4 → 6 | 100107473114 - Tiếng Anh 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.208B | 25 | 4 → 6 | 100107473402 - Tiếng Anh 5 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.107 | 30 | 7 → 8 | 100107469202 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.202 | 30 | 7 → 8 | 100107469203 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.207B | 33 | 7 → 8 | 100107470601 - Lập trình thiết bị di động | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.104 | 40 | 7 → 9 | 100107468101 - Luật lao động | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.105 | 30 | 7 → 9 | 102307468601 - Logic học pháp lý | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.201B | 30 | 7 → 9 | 100107471801 - Quản trị chiến lược | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.206 | 25 | 7 → 9 | 100107473501 - Tiếng Anh 6 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 28/03/2025 | |
04/04/2025 | M.208A | 33 | 7 → 9 | 100107461901 - Toán cao cấp (CNTT) | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.208B | 33 | 7 → 9 | 100107463003 - Kinh doanh thông minh (CNTT) | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 04/04/2025 | |
04/04/2025 | M.VT-217 | 30 | 7 → 10 | TT - 25NOE011 (25NOE011 (14.3 - 4.4.25)) | Phòng tự do | ||
04/04/2025 | M.108 | 35 | 7 → 11 | 100107467401 - Quản lý hệ thống thông tin | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.111 | 78 | 7 → 11 | 010107500202 - Anh văn chuyên ngành 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.113A | 22 | 7 → 11 | 012307852702 - Mỹ thuật học | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.120 | 67 | 7 → 11 | 011707816801 - Anh văn cấp độ 4 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.122 | 100 | 7 → 11 | 010107816511 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.123 | 94 | 7 → 11 | 011707229203 - Kiểm nghiệm thuốc | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.124 | 52 | 7 → 11 | 012207656711 - Tiếng Anh tổng quát 2 - Ngành Y | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.125 | 33 | 7 → 11 | 012307063907 - Nói 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.129 | 110 | 7 → 11 | 011707816504 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.131 | 100 | 7 → 11 | 011707077102 - Tiếng Anh chuyên ngành 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.132 | 21 | 7 → 11 | 010107829013 - Dịch tễ học | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.203 | 27 | 7 → 11 | 100107475701 - Lý thuyết ô tô | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.204 | 27 | 7 → 11 | 100107672902 - Vi điều khiển | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.SÂN Q7 | 57 | 7 → 11 | 011007658003 - Giáo dục quốc phòng và an ninh | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.VT-119 | 30 | 7 → 12 | 102307467303 - Công nghệ thông tin | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.VT-218A | 30 | 7 → 12 | 100107467302 - Công nghệ thông tin | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.VT-218B | 30 | 7 → 12 | 100107467303 - Công nghệ thông tin | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.126 | 50 | 8 → 12 | 012207657004 - Tiếng Anh chuyên ngành 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.107 | 30 | 9 → 10 | 100107469202 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.202 | 30 | 9 → 10 | 100107469203 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.207B | 33 | 9 → 10 | 100107470601 - Lập trình thiết bị di động | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.104 | 40 | 10 → 12 | 100107585001 - Pháp luật đại cương | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.206 | 25 | 10 → 12 | 100107473502 - Tiếng Anh 6 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 28/03/2025 | |
04/04/2025 | M.208A | 33 | 10 → 12 | 100107461902 - Toán cao cấp (CNTT) | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.208B | 33 | 10 → 12 | 100107463002 - Kinh doanh thông minh (CNTT) | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 04/04/2025 | |
04/04/2025 | M.107 | 30 | 11 → 12 | 100107469201 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.202 | 30 | 11 → 12 | 100107469204 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.207A | 40 | 11 → 13 | 100107627901 - Luật thương mại 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.207B | 33 | 11 → 13 | 100107462202 - Lập trình giao diện ứng dụng | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 03/05/2025 | |
04/04/2025 | M.111 | 60 | 12 → 14 | 012207656801 - Tiếng Anh tổng quát 3 - Ngành Y | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.107 | 30 | 13 → 14 | 100107469201 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.202 | 30 | 13 → 14 | 100107469204 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.110 | 60 | 13 → 15 | 012207656001 - Tiếng Anh tổng quát 1 - Ngành Y | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.121 | 60 | 13 → 16 | 012207002201 - Giáo dục quốc phòng | Phòng học | ||
04/04/2025 | M.VT-215 | 30 | 13 → 16 | TT - 25NOW011 (25NOW011 (21.3 - 11.4.25)) | Phòng tự do | ||
Dãy nhà VK | 04/04/2025 | VK.203-Phòng Thực hành PLC | 30 | 1 → 5 | 010107357502 - Hệ thống truyền thông công nghiệp TH | Phòng học | |
04/04/2025 | VK.102-Phòng Thực hành Ô tô 3 | 30 | 1 → 6 | 010107145806 - Thực hành hệ thống điện động cơ | Phòng học | ||
04/04/2025 | VK.103-Phòng Thực hành Điện Ô tô 1 | 30 | 1 → 6 | 010107145811 - Thực hành hệ thống điện động cơ | Phòng học | ||
04/04/2025 | VK.104-Phòng Thực hành Động cơ 1 | 30 | 1 → 6 | 010107815408 - Thực hành động cơ đốt trong | Phòng học | ||
04/04/2025 | VK.105-Phòng Thực hành Động cơ 2 | 30 | 1 → 6 | 010107815407 - Thực hành động cơ đốt trong | Phòng học | ||
04/04/2025 | VK2.105-Phòng Thực hành Ô tô điện | 30 | 1 → 6 | 010107145901 - Thực hành hệ thống điện thân xe | Phòng học | ||
04/04/2025 | VK2.201-Phòng Thực hành Vi điều khiển 1 | 60 | 2 → 6 | 010107760101 - Vi điều khiển | Phòng học | ||
04/04/2025 | VK.203-Phòng Thực hành PLC | 12 | 7 → 11 | 010107357503 - Hệ thống truyền thông công nghiệp TH | Phòng học | ||
04/04/2025 | VK.205-Phòng thực hành kỹ thuật Điện tử 1 | 29 | 7 → 11 | 010107017003 - Linh kiện điện tử - Thí nghiệm | Phòng học | ||
04/04/2025 | VK.103-Phòng Thực hành Điện Ô tô 1 | 30 | 7 → 12 | 010107145811 - Thực hành hệ thống điện động cơ | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 21/02/2025 | |
04/04/2025 | VK.104-Phòng Thực hành Động cơ 1 | 30 | 7 → 12 | 010107815408 - Thực hành động cơ đốt trong | Phòng học | ||
04/04/2025 | VK2.105-Phòng Thực hành Ô tô điện | 30 | 7 → 12 | 010107145901 - Thực hành hệ thống điện thân xe | Phòng học | ||
04/04/2025 | VK2.205-Phòng Thực hành Thiết kế số | 35 | 8 → 12 | 010107659601 - Ứng dụng tin học trong vẽ kỹ thuật | Phòng học | ||
Tóm lượt số liệu tổng (Số lượng=623) |