Lịch tại các cơ sở

Trang 
 của 4
Dòng dữ liệu từ 7 đến 9 của 12
Cơ sở
Ngày
Phòng
Số lượng
Tiết
Môn học
Trạng thái
Ghi chú
Dãy nhà L2 04/04/2025 L2.115 25 1 → 3 010107776207 - Xe điện - xe lai Phòng học
  04/04/2025 L2.136 50 1 → 3 010107391805 - Kỹ thuật kiểm định và chẩn đoán ô tô Phòng học
  04/04/2025 L2.105 30 1 → 5 010107824505 - Vẽ kỹ thuật Phòng học
  04/04/2025 L2.109 45 1 → 5 012307831302 - Tiếng Trung 4 Phòng học
  04/04/2025 L2.110 43 1 → 5 012307816526 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  04/04/2025 L2.123 35 1 → 5 012307696301 - Thực hành biên dịch 1 Phòng học Lịch học bù cho ngày 07/04/2025
  04/04/2025 L2.124 55 1 → 5 011007816610 - Anh văn cấp độ 2 Phòng học
  04/04/2025 L2.125 43 1 → 5 012307063901 - Nói 2 Phòng học
  04/04/2025 L2.127 53 1 → 5 012307134014 - Qui hoạch tuyến tính Phòng học
  04/04/2025 L2.128 14 1 → 5 010107672502 - Anh văn cấp độ 5 (AV5) Phòng học
  04/04/2025 L2.129 50 1 → 5 010100178711 - Toán cao cấp A2 Phòng học
  04/04/2025 L2.132 55 1 → 5 012307617505 - Phương pháp nghiên cứu khoa học Phòng học
  04/04/2025 L2.134 50 1 → 5 010107775401 - Cảm biến và cơ cấu chấp hành trên ô tô Phòng học
  04/04/2025 L2.137 62 1 → 5 011007491304 - Giao tiếp đa phương tiện trong kinh doanh Phòng học
  04/04/2025 L2.138 56 1 → 5 011007816503 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  04/04/2025 L2.143 50 1 → 5 010107641104 - Kết cấu động cơ đốt trong Phòng học
  04/04/2025 L2.145 54 1 → 5 011007534802 - Anh văn chuyên ngành 1 Phòng học
  04/04/2025 L2.146 28 1 → 5 010107760722 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí Phòng học
  04/04/2025 L2.147 30 1 → 5 010107760707 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí Phòng học
  04/04/2025 L2.148 30 1 → 5 010107824510 - Vẽ kỹ thuật Phòng học
  04/04/2025 L2.204 57 1 → 5 010107816623 - Anh văn cấp độ 2 Phòng học
  04/04/2025 L2.212 56 1 → 5 012307816811 - Anh văn cấp độ 4 Phòng học
  04/04/2025 L2.213 50 1 → 5 010107144101 - Kỹ thuật nhiệt Phòng học
  04/04/2025 L2.214 57 1 → 5 011007658006 - Giáo dục quốc phòng và an ninh Phòng học
  04/04/2025 L2.215 61 1 → 5 010107816626 - Anh văn cấp độ 2 Phòng học
  04/04/2025 L2.216 42 1 → 5 012307537801 - Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử Phòng học
  04/04/2025 L2.217 48 1 → 5 010107762301 - Tự động hóa quá trình sản xuất Phòng học
  04/04/2025 L2.220 77 1 → 5 012307658012 - Giáo dục quốc phòng và an ninh Phòng học
  04/04/2025 Sân An phú Đông Q12-L2 60 1 → 5 011007658004 - Giáo dục quốc phòng và an ninh Phòng học
  04/04/2025 L2.107 27 2 → 6 010107760719 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí Phòng học
  04/04/2025 L2.131 50 2 → 6 010107145701 - Kết cấu và tính toán ô tô Phòng học
  04/04/2025 L2.135 50 2 → 6 010107641102 - Kết cấu động cơ đốt trong Phòng học
  04/04/2025 L2.205 46 2 → 6 012300084107 - Kinh tế vĩ mô Phòng học
  04/04/2025 L2.206 60 2 → 6 011000083803 - Kinh tế quốc tế Phòng học
  04/04/2025 L2.207 51 2 → 6 011007731708 - Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh Phòng học
  04/04/2025 L2.211 47 2 → 6 011007746902 - Kinh doanh quốc tế Phòng học
  04/04/2025 L2.222 41 2 → 6 012307719403 - Sản xuất chương trình truyền hình Phòng học Lịch học bù cho ngày 10/02/2025
  04/04/2025 L2.301-TH 20 2 → 6 012307614201 - Thực tập phòng thí nghiệm 1 Phòng học
  04/04/2025 L2.136 49 4 → 6 010107391806 - Kỹ thuật kiểm định và chẩn đoán ô tô Phòng học
  04/04/2025 L2.105 30 7 → 11 010107760702 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí Phòng học
  04/04/2025 L2.106 30 7 → 11 010107824513 - Vẽ kỹ thuật Phòng học
  04/04/2025 L2.107 30 7 → 11 010107760704 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí Phòng học
  04/04/2025 L2.108 30 7 → 11 010107824515 - Vẽ kỹ thuật Phòng học
  04/04/2025 L2.110 28 7 → 11 012307816503 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  04/04/2025 L2.115 49 7 → 11 010107641103 - Kết cấu động cơ đốt trong Phòng học
  04/04/2025 L2.116 65 7 → 11 012307658024 - Giáo dục quốc phòng và an ninh Phòng học Lịch học bù cho ngày 29/03/2025
  04/04/2025 L2.123 37 7 → 11 012307249704 - Văn hóa Anh - Mỹ Phòng học Lịch học bù cho ngày 07/04/2025
  04/04/2025 L2.124 59 7 → 11 012307816810 - Anh văn cấp độ 4 Phòng học
  04/04/2025 L2.125 40 7 → 11 012307063903 - Nói 2 Phòng học
  04/04/2025 L2.128 30 7 → 11 010107760709 - Thiết kế kỹ thuật cơ khí Phòng học
  04/04/2025 L2.129 40 7 → 11 012307816610 - Anh văn cấp độ 2 Phòng học
  04/04/2025 L2.131 44 7 → 11 010107145702 - Kết cấu và tính toán ô tô Phòng học
  04/04/2025 L2.132 47 7 → 11 012307715301 - Giáo học pháp Phòng học
  04/04/2025 L2.133 47 7 → 11 012307816515 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  04/04/2025 L2.134 50 7 → 11 012307832701 - Tiếng Hàn 4 Phòng học Lịch học bù cho ngày 07/04/2025
  04/04/2025 L2.138 59 7 → 11 012307816510 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  04/04/2025 L2.142 30 7 → 11 010107824520 - Vẽ kỹ thuật Phòng học
  04/04/2025 L2.143 50 7 → 11 010107776211 - Xe điện - xe lai Phòng học
  04/04/2025 L2.145 50 7 → 11 010107391811 - Kỹ thuật kiểm định và chẩn đoán ô tô Phòng học
  04/04/2025 L2.205 61 7 → 11 011000084001 - Kinh tế vi mô Phòng học
  04/04/2025 L2.207 52 7 → 11 011007731710 - Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh Phòng học
  04/04/2025 L2.211 54 7 → 11 011007746903 - Kinh doanh quốc tế Phòng học
  04/04/2025 L2.212 59 7 → 11 010107816614 - Anh văn cấp độ 2 Phòng học
  04/04/2025 L2.213 47 7 → 11 010107144102 - Kỹ thuật nhiệt Phòng học
  04/04/2025 L2.214 57 7 → 11 011007658006 - Giáo dục quốc phòng và an ninh Phòng học
  04/04/2025 L2.215 60 7 → 11 010107816621 - Anh văn cấp độ 2 Phòng học
  04/04/2025 L2.216 44 7 → 11 012307537802 - Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử Phòng học
  04/04/2025 L2.218 62 7 → 11 011007727502 - Nguyên lý Marketing Phòng học
  04/04/2025 L2.220 77 7 → 11 012307658012 - Giáo dục quốc phòng và an ninh Phòng học
  04/04/2025 L2.305-TH 15 7 → 11 012307573501 - Công nghệ sinh học trong chăn nuôi - thú y Phòng học
  04/04/2025 Sân An phú Đông Q12-L2 60 7 → 11 011007658004 - Giáo dục quốc phòng và an ninh Phòng học
  04/04/2025 L2.208 50 7 → 16 Tổ chức đại hội chi đoàn 24DOT3B (Tổ chức đại hội chi đoàn 24DOT3B) Phòng tự do
  04/04/2025 L2.201 69 1 -> 3 Giáo dục quốc phòng và an ninh - LT(77) Thi cuối kỳ Cấp L2
  04/04/2025 L2.201 55 4 -> 6 Giáo dục quốc phòng và an ninh - LT(77) Thi cuối kỳ Cấp L2
  04/04/2025 L2.202 60 1 -> 3 Giáo dục quốc phòng và an ninh - LT(77) Thi cuối kỳ Cấp L2
Dãy nhà M 04/04/2025 M.104 25 1 → 3 100107473115 - Tiếng Anh 2 Phòng học Báo nghỉ
  04/04/2025 M.105 25 1 → 3 100107473302 - Tiếng Anh 4 Phòng học
  04/04/2025 M.106 - IT LAB NIIE 33 1 → 3 100107462203 - Lập trình giao diện ứng dụng Phòng học
  04/04/2025 M.107 25 1 → 3 100107473502 - Tiếng Anh 6 Phòng học
  04/04/2025 M.108 25 1 → 3 100107473109 - Tiếng Anh 2 Phòng học
  04/04/2025 M.201B 25 1 → 3 100107473405 - Tiếng Anh 5 Phòng học Lịch học bù cho ngày 05/05/2025
  04/04/2025 M.202 25 1 → 3 100107473103 - Tiếng Anh 2 Phòng học
  04/04/2025 M.203 25 1 → 3 100107473117 - Tiếng Anh 2 Phòng học
  04/04/2025 M.204 25 1 → 3 100107473110 - Tiếng Anh 2 Phòng học
  04/04/2025 M.205 25 1 → 3 100107473105 - Tiếng Anh 2 Phòng học
  04/04/2025 M.207A 25 1 → 3 100107473407 - Tiếng Anh 5 Phòng học
  04/04/2025 M.207B 25 1 → 3 100107473104 - Tiếng Anh 2 Phòng học
  04/04/2025 M.208A 25 1 → 3 100107473113 - Tiếng Anh 2 Phòng học
  04/04/2025 M.208B 25 1 → 3 100107473401 - Tiếng Anh 5 Phòng học
  04/04/2025 M.109A 28 1 → 5 012307939803 - Tư duy công nghệ và Thiết kế kỹ thuật Phòng học
  04/04/2025 M.111 97 1 → 5 010107500201 - Anh văn chuyên ngành 1 Phòng học
  04/04/2025 M.121 100 1 → 5 011707352211 - Hoá dược 1 Phòng học
  04/04/2025 M.122 82 1 → 5 010107816809 - Anh văn cấp độ 4 Phòng học
  04/04/2025 M.123 101 1 → 5 011707229209 - Kiểm nghiệm thuốc Phòng học
  04/04/2025 M.124 42 1 → 5 010107656702 - Tiếng Anh tổng quát 2 - Ngành Y Phòng học
  04/04/2025 M.125 45 1 → 5 010107656701 - Tiếng Anh tổng quát 2 - Ngành Y Phòng học Chuyển sang M.130 để kiểm tra, do phòng nhỏ
  04/04/2025 M.126 50 1 → 5 012207657010 - Tiếng Anh chuyên ngành 2 Phòng học
  04/04/2025 M.127 50 1 → 5 012207657009 - Tiếng Anh chuyên ngành 2 Phòng học
  04/04/2025 M.131 100 1 → 5 011707077108 - Tiếng Anh chuyên ngành 1 Phòng học
  04/04/2025 M.132 82 1 → 5 010107816507 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  04/04/2025 M.135 100 1 → 5 012207656901 - Tiếng Anh chuyên ngành 1 Phòng học
  04/04/2025 M.136 30 1 → 5 010107829004 - Dịch tễ học Phòng học
  04/04/2025 M.209 80 1 → 5 010107816501 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  04/04/2025 M.SÂN Q7 57 1 → 5 011007658003 - Giáo dục quốc phòng và an ninh Phòng học
  04/04/2025 M.VT-118A 30 1 → 5 010107349434 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  04/04/2025 M.VT-218A 30 1 → 5 010107349432 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  04/04/2025 M.VT-218B 30 1 → 5 010107349433 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  04/04/2025 M.201A 25 2 → 3 100107585601 - Quản lý kênh phân phối Phòng học
  04/04/2025 M.VT-119 30 2 → 5 TT - 25NOP007 (25NOP007 (14.3 - 4.4.25)) Phòng tự do
  04/04/2025 M.201A 25 4 → 5 100107585601 - Quản lý kênh phân phối Phòng học
  04/04/2025 M.104 25 4 → 6 100107473116 - Tiếng Anh 2 Phòng học Báo nghỉ
  04/04/2025 M.105 25 4 → 6 100107473303 - Tiếng Anh 4 Phòng học
  04/04/2025 M.106 - IT LAB NIIE 33 4 → 6 100107462201 - Lập trình giao diện ứng dụng Phòng học
  04/04/2025 M.107 25 4 → 6 100107473501 - Tiếng Anh 6 Phòng học
  04/04/2025 M.108 25 4 → 6 100107473001 - Tiếng Anh 1 Phòng học
  04/04/2025 M.201B 25 4 → 6 100107473406 - Tiếng Anh 5 Phòng học Lịch học bù cho ngày 05/05/2025
  04/04/2025 M.202 25 4 → 6 100107473102 - Tiếng Anh 2 Phòng học Lịch học bù cho ngày 08/05/2025
  04/04/2025 M.203 25 4 → 6 100107473301 - Tiếng Anh 4 Phòng học
  04/04/2025 M.204 25 4 → 6 100107473111 - Tiếng Anh 2 Phòng học
  04/04/2025 M.205 25 4 → 6 100107473106 - Tiếng Anh 2 Phòng học
  04/04/2025 M.207A 25 4 → 6 100107473408 - Tiếng Anh 5 Phòng học
  04/04/2025 M.208A 25 4 → 6 100107473114 - Tiếng Anh 2 Phòng học
  04/04/2025 M.208B 25 4 → 6 100107473402 - Tiếng Anh 5 Phòng học
  04/04/2025 M.107 30 7 → 8 100107469202 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả Phòng học
  04/04/2025 M.202 30 7 → 8 100107469203 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả Phòng học
  04/04/2025 M.207B 33 7 → 8 100107470601 - Lập trình thiết bị di động Phòng học
  04/04/2025 M.104 40 7 → 9 100107468101 - Luật lao động Phòng học
  04/04/2025 M.105 30 7 → 9 102307468601 - Logic học pháp lý Phòng học
  04/04/2025 M.201B 30 7 → 9 100107471801 - Quản trị chiến lược Phòng học
  04/04/2025 M.206 25 7 → 9 100107473501 - Tiếng Anh 6 Phòng học Lịch học bù cho ngày 28/03/2025
  04/04/2025 M.208A 33 7 → 9 100107461901 - Toán cao cấp (CNTT) Phòng học
  04/04/2025 M.208B 33 7 → 9 100107463003 - Kinh doanh thông minh (CNTT) Phòng học Lịch học bù cho ngày 04/04/2025
  04/04/2025 M.VT-217 30 7 → 10 TT - 25NOE011 (25NOE011 (14.3 - 4.4.25)) Phòng tự do
  04/04/2025 M.108 35 7 → 11 100107467401 - Quản lý hệ thống thông tin Phòng học
  04/04/2025 M.111 78 7 → 11 010107500202 - Anh văn chuyên ngành 1 Phòng học
  04/04/2025 M.113A 22 7 → 11 012307852702 - Mỹ thuật học Phòng học
  04/04/2025 M.120 67 7 → 11 011707816801 - Anh văn cấp độ 4 Phòng học
  04/04/2025 M.122 100 7 → 11 010107816511 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  04/04/2025 M.123 94 7 → 11 011707229203 - Kiểm nghiệm thuốc Phòng học
  04/04/2025 M.124 52 7 → 11 012207656711 - Tiếng Anh tổng quát 2 - Ngành Y Phòng học
  04/04/2025 M.125 33 7 → 11 012307063907 - Nói 2 Phòng học
  04/04/2025 M.129 110 7 → 11 011707816504 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  04/04/2025 M.131 100 7 → 11 011707077102 - Tiếng Anh chuyên ngành 1 Phòng học
  04/04/2025 M.132 21 7 → 11 010107829013 - Dịch tễ học Phòng học
  04/04/2025 M.203 27 7 → 11 100107475701 - Lý thuyết ô tô Phòng học
  04/04/2025 M.204 27 7 → 11 100107672902 - Vi điều khiển Phòng học
  04/04/2025 M.SÂN Q7 57 7 → 11 011007658003 - Giáo dục quốc phòng và an ninh Phòng học
  04/04/2025 M.VT-119 30 7 → 12 102307467303 - Công nghệ thông tin Phòng học
  04/04/2025 M.VT-218A 30 7 → 12 100107467302 - Công nghệ thông tin Phòng học
  04/04/2025 M.VT-218B 30 7 → 12 100107467303 - Công nghệ thông tin Phòng học
  04/04/2025 M.126 50 8 → 12 012207657004 - Tiếng Anh chuyên ngành 2 Phòng học
  04/04/2025 M.107 30 9 → 10 100107469202 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả Phòng học
  04/04/2025 M.202 30 9 → 10 100107469203 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả Phòng học
  04/04/2025 M.207B 33 9 → 10 100107470601 - Lập trình thiết bị di động Phòng học
  04/04/2025 M.104 40 10 → 12 100107585001 - Pháp luật đại cương Phòng học
  04/04/2025 M.206 25 10 → 12 100107473502 - Tiếng Anh 6 Phòng học Lịch học bù cho ngày 28/03/2025
  04/04/2025 M.208A 33 10 → 12 100107461902 - Toán cao cấp (CNTT) Phòng học
  04/04/2025 M.208B 33 10 → 12 100107463002 - Kinh doanh thông minh (CNTT) Phòng học Lịch học bù cho ngày 04/04/2025
  04/04/2025 M.107 30 11 → 12 100107469201 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả Phòng học
  04/04/2025 M.202 30 11 → 12 100107469204 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả Phòng học
  04/04/2025 M.207A 40 11 → 13 100107627901 - Luật thương mại 2 Phòng học
  04/04/2025 M.207B 33 11 → 13 100107462202 - Lập trình giao diện ứng dụng Phòng học Lịch học bù cho ngày 03/05/2025
  04/04/2025 M.111 60 12 → 14 012207656801 - Tiếng Anh tổng quát 3 - Ngành Y Phòng học
  04/04/2025 M.107 30 13 → 14 100107469201 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả Phòng học
  04/04/2025 M.202 30 13 → 14 100107469204 - Quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả Phòng học
  04/04/2025 M.110 60 13 → 15 012207656001 - Tiếng Anh tổng quát 1 - Ngành Y Phòng học
  04/04/2025 M.121 60 13 → 16 012207002201 - Giáo dục quốc phòng Phòng học
  04/04/2025 M.VT-215 30 13 → 16 TT - 25NOW011 (25NOW011 (21.3 - 11.4.25)) Phòng tự do
Dãy nhà VK 04/04/2025 VK.203-Phòng Thực hành PLC 30 1 → 5 010107357502 - Hệ thống truyền thông công nghiệp TH Phòng học
  04/04/2025 VK.102-Phòng Thực hành Ô tô 3 30 1 → 6 010107145806 - Thực hành hệ thống điện động cơ Phòng học
  04/04/2025 VK.103-Phòng Thực hành Điện Ô tô 1 30 1 → 6 010107145811 - Thực hành hệ thống điện động cơ Phòng học
  04/04/2025 VK.104-Phòng Thực hành Động cơ 1 30 1 → 6 010107815408 - Thực hành động cơ đốt trong Phòng học
  04/04/2025 VK.105-Phòng Thực hành Động cơ 2 30 1 → 6 010107815407 - Thực hành động cơ đốt trong Phòng học
  04/04/2025 VK2.105-Phòng Thực hành Ô tô điện 30 1 → 6 010107145901 - Thực hành hệ thống điện thân xe Phòng học
  04/04/2025 VK2.201-Phòng Thực hành Vi điều khiển 1 60 2 → 6 010107760101 - Vi điều khiển Phòng học
  04/04/2025 VK.203-Phòng Thực hành PLC 12 7 → 11 010107357503 - Hệ thống truyền thông công nghiệp TH Phòng học
  04/04/2025 VK.205-Phòng thực hành kỹ thuật Điện tử 1 29 7 → 11 010107017003 - Linh kiện điện tử - Thí nghiệm Phòng học
  04/04/2025 VK.103-Phòng Thực hành Điện Ô tô 1 30 7 → 12 010107145811 - Thực hành hệ thống điện động cơ Phòng học Lịch học bù cho ngày 21/02/2025
  04/04/2025 VK.104-Phòng Thực hành Động cơ 1 30 7 → 12 010107815408 - Thực hành động cơ đốt trong Phòng học
  04/04/2025 VK2.105-Phòng Thực hành Ô tô điện 30 7 → 12 010107145901 - Thực hành hệ thống điện thân xe Phòng học
  04/04/2025 VK2.205-Phòng Thực hành Thiết kế số 35 8 → 12 010107659601 - Ứng dụng tin học trong vẽ kỹ thuật Phòng học
Tóm lượt số liệu tổng (Số lượng=623)