Cơ sở
|
Ngày
|
Phòng
|
Số lượng
|
Tiết
|
Môn học
|
Trạng thái
|
Ghi chú
|
---|---|---|---|---|---|---|---|
Dãy C.1A | 03/04/2025 | Phòng 511 - BV1A | 25 | 9 → 10 | 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | |
03/04/2025 | Phòng 711 - BV1A | 25 | 9 → 10 | 012207704501 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | Phòng học 1 - BV1A | 77 | 8 → 12 | 012207419302 - Gây mê hồi sức | Phòng học | ||
03/04/2025 | Hội trường A - BV1A | 85 | 8 → 11 | 012207419502 - Truyền nhiễm | Phòng học | ||
03/04/2025 | Phòng 711 - BV1A | 25 | 7 → 8 | 012207704501 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | Phòng 511 - BV1A | 25 | 7 → 8 | 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | Phòng học 2 - BV1A | 73 | 7 → 9 | 012207419704 - Thần kinh | Phòng học | ||
03/04/2025 | Văn phòng BM Nội - BV1A | 86 | 7 → 9 | 012207337803 - Phẫu thuật thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | Hội trường C - BV1A | 196 | 7 → 10 | 012207704903 - Hệ thần kinh và hành vi | Phòng học | ||
Dãy nhà A | 03/04/2025 | A.801 | 100 | 11 → 15 | Xin phòng A.801 tổng duyệt Đại hội Liên Chi Hội Khoa Dược (Xin phòng A.801 tổng duyệt Đại hội Liên Chi Hội Khoa Dược) | Phòng tự do | |
03/04/2025 | A.204 | 22 | 12 → 16 | 011900064903 - Hóa dược 2 - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.204. | 22 | 12 → 16 | 011900064903 - Hóa dược 2 - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.H04 | 25 | 12 → 16 | 010107496801 - Tin học chuyên ngành Xét nghiệm | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.701B | 27 | 9 → 10 | 012207705207 - Da và các giác quan - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.202 | 25 | 1 → 5 | 011700169829 - Thực vật dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.202. | 25 | 1 → 5 | 011700169830 - Thực vật dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.203 | 26 | 1 → 5 | 011707865704 - Vật lý – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.203. | 25 | 1 → 5 | 011707865703 - Vật lý – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.301 | 25 | 1 → 5 | 011707576212 - Dược lâm sàng – thực hành 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.301. | 25 | 1 → 5 | 011707576213 - Dược lâm sàng – thực hành 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.302 | 25 | 1 → 5 | 011700055501 - Dược liệu 2 - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.302. | 25 | 1 → 5 | 011700055502 - Dược liệu 2 - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.303 | 25 | 1 → 5 | 011707109930 - Thực hành dược khoa 3 | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.303. | 25 | 1 → 5 | 011707109929 - Thực hành dược khoa 3 | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.403 | 25 | 1 → 5 | 010107500502 - Y sinh học phân tử - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.403. | 25 | 1 → 5 | 010107500501 - Y sinh học phân tử - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.406 | 25 | 1 → 5 | 011707110337 - Ký sinh trùng dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.501-A | 60 | 1 → 5 | 010107022708 - Giải phẫu | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.502-TH Skills | 20 | 1 → 5 | 010107417201 - Điều dưỡng cơ bản | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.601 | 25 | 1 → 5 | 010107499307 - Vi sinh 1 - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.601. | 24 | 1 → 5 | 010107499308 - Vi sinh 1 - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.602 | 24 | 1 → 5 | 010107865315 - Giải phẫu – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.608 | 25 | 1 → 5 | 011707102821 - Hóa sinh dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.608. | 25 | 1 → 5 | 011707102822 - Hóa sinh dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.H01 | 25 | 1 → 5 | 011707352512 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.H01. | 25 | 1 → 5 | 011707352513 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.H02 | 27 | 1 → 5 | 011707109813 - Thực hành dược khoa 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.H02. | 28 | 1 → 5 | 011707109814 - Thực hành dược khoa 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.503-A | 35 | 1 → 6 | 012207336101 - Điều dưỡng cơ bản | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.801 | 200 | 1 → 8 | Triển khai tổ chức tuần lễ “Sinh viên nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp năm học 2024-2025” (Triển khai tổ chức tuần lễ “Sinh viên nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp năm học 2024-2025”) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | A.703-TH MB Hình thái | 12 | 2 → 6 | 012207837003 - Giải phẫu thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.703-TH MB Hình thái. | 12 | 2 → 6 | 012207837004 - Giải phẫu thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.701B | 27 | 7 → 8 | 012207705207 - Da và các giác quan - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.703-TH MB Hình thái | 24 | 7 → 10 | 012207705007 - Hệ thần kinh và hành vi - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.202 | 25 | 7 → 11 | 011700169831 - Thực vật dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.202. | 25 | 7 → 11 | 011700169832 - Thực vật dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.203 | 27 | 7 → 11 | 011707865706 - Vật lý – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.203. | 27 | 7 → 11 | 011707865705 - Vật lý – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.301 | 25 | 7 → 11 | 011707576214 - Dược lâm sàng – thực hành 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.301. | 27 | 7 → 11 | 011707576225 - Dược lâm sàng – thực hành 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.302 | 25 | 7 → 11 | 011700055504 - Dược liệu 2 - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.302. | 25 | 7 → 11 | 011700055503 - Dược liệu 2 - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.403 | 25 | 7 → 11 | 010107500508 - Y sinh học phân tử - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.403. | 25 | 7 → 11 | 010107500507 - Y sinh học phân tử - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.406 | 25 | 7 → 11 | 011707110339 - Ký sinh trùng dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.406. | 25 | 7 → 11 | 011707110340 - Ký sinh trùng dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.501-A | 59 | 7 → 11 | 010107022707 - Giải phẫu | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.502-TH Skills | 20 | 7 → 11 | 010107417201 - Điều dưỡng cơ bản | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.601 | 19 | 7 → 11 | 010107499313 - Vi sinh 1 - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.601. | 17 | 7 → 11 | 010107499314 - Vi sinh 1 - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.602 | 25 | 7 → 11 | 010107865405 - Sinh lý – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.602. | 23 | 7 → 11 | 010107865406 - Sinh lý – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.608 | 25 | 7 → 11 | 011707102823 - Hóa sinh dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.608. | 25 | 7 → 11 | 011707102824 - Hóa sinh dược - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.H01 | 25 | 7 → 11 | 011707352514 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.H01. | 25 | 7 → 11 | 011707352515 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.H02 | 27 | 7 → 11 | 011707109815 - Thực hành dược khoa 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | A.H02. | 27 | 7 → 11 | 011707109816 - Thực hành dược khoa 2 | Phòng học | ||
Dãy nhà B | 03/04/2025 | B.201 | 90 | 11 -> 11 | Ngoại khoa 1-Lý thuyết - TH(0) | Thi cuối kỳ | |
03/04/2025 | B.301 | 73 | 12 -> 12 | Ngoại khoa 1-Lý thuyết - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | B.201 | 81 | 12 -> 12 | Ngoại khoa 1-Lý thuyết - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | B.301 | 94 | 11 -> 11 | Ngoại khoa 1-Lý thuyết - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | B.205 | 25 | 9 → 10 | 012207704501 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | B.204 | 25 | 9 → 10 | 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | B.101 | 50 | 2 → 6 | 012207452201 - Giám sát, phòng chống các bệnh truyền nhiễm | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 05/04/2025 | |
03/04/2025 | B.201 | 200 | 2 → 6 | 012207418901 - Chẩn đoán hình ảnh | Phòng học | ||
03/04/2025 | B.204 | 25 | 7 → 8 | 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | B.205 | 25 | 7 → 8 | 012207704501 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
03/04/2025 | B.301 | 150 | 7 → 10 | Giao ban lâm sàng nhiễm (Giao ban lâm sàng nhiễm) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | B.101 | 80 | 7 → 11 | Giao ban lâm sàng Tâm thần (Giao ban lâm sàng Tâm thần) | Phòng tự do | ||
Tóm lượt số liệu tổng (Số lượng=707) |