Lịch tại các cơ sở

Trang 
 của 4
Dòng dữ liệu từ 1 đến 3 của 12
Cơ sở
Ngày
Phòng
Số lượng
Tiết
Môn học
Trạng thái
Ghi chú
Dãy C.1A 04/04/2025 Hội trường C - BV1A 186 7 → 7 012207830101 - Ngoại khoa 1-Lý thuyết Phòng học
  04/04/2025 Phòng 511 - BV1A 25 7 → 8 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 Phòng 711 - BV1A 40 7 → 10 010107783201 - Khám thể chất Phòng học
  04/04/2025 Hội trường C - BV1A 186 8 → 8 012207830101 - Ngoại khoa 1-Lý thuyết Phòng học
  04/04/2025 Hội trường A - BV1A 50 8 → 12 012207657001 - Tiếng Anh chuyên ngành 2 Phòng học Lịch học bù cho ngày 17/03/2025
  04/04/2025 Hội trường C - BV1A 200 9 → 9 012207830101 - Ngoại khoa 1-Lý thuyết Phòng học
  04/04/2025 Phòng 511 - BV1A 25 9 → 10 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
Dãy nhà A 04/04/2025 A.203 27 1 → 5 011707865708 - Vật lý – Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.203. 27 1 → 5 011707865707 - Vật lý – Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.301 25 1 → 5 011707576215 - Dược lâm sàng – thực hành 1 Phòng học
  04/04/2025 A.301. 25 1 → 5 011707576216 - Dược lâm sàng – thực hành 1 Phòng học
  04/04/2025 A.302 26 1 → 5 011700055505 - Dược liệu 2 - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.302. 25 1 → 5 011700055506 - Dược liệu 2 - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.305 25 1 → 5 011707102229 - Hóa phân tích 2 - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.305. 25 1 → 5 011707102205 - Hóa phân tích 2 - Thực hành Phòng học Lịch học bù cho ngày 20/02/2025
  04/04/2025 A.403 24 1 → 5 010107500504 - Y sinh học phân tử - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.403. 24 1 → 5 010107500503 - Y sinh học phân tử - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.406 25 1 → 5 011707110321 - Ký sinh trùng dược - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.406. 25 1 → 5 011707110322 - Ký sinh trùng dược - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.501-A 60 1 → 5 010107022704 - Giải phẫu Phòng học
  04/04/2025 A.601 25 1 → 5 010107499309 - Vi sinh 1 - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.608 25 1 → 5 011707102825 - Hóa sinh dược - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.608. 25 1 → 5 011707102826 - Hóa sinh dược - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.703-TH MB Hình thái 12 1 → 5 012207837005 - Giải phẫu thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.703-TH MB Hình thái. 12 1 → 5 012207837006 - Giải phẫu thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.H01 25 1 → 5 011707352516 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.H01. 25 1 → 5 011707352517 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.H02 27 1 → 5 011707109817 - Thực hành dược khoa 2 Phòng học
  04/04/2025 A.H02. 27 1 → 5 011707109818 - Thực hành dược khoa 2 Phòng học
  04/04/2025 A.606 40 2 → 5 010107783401 - Giải phẫu chức năng Phòng học Lịch học bù cho ngày 25/02/2025
  04/04/2025 A.502-TH Skills 25 7 → 8 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.703-TH MB Hình thái 24 7 → 8 012207705005 - Hệ thần kinh và hành vi - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.703-TH MB Hình thái. 24 7 → 8 012207705005 - Hệ thần kinh và hành vi - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.203 24 7 → 11 011707865709 - Vật lý – Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.203. 24 7 → 11 011707865710 - Vật lý – Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.301 25 7 → 11 011707576217 - Dược lâm sàng – thực hành 1 Phòng học
  04/04/2025 A.301. 25 7 → 11 011707576218 - Dược lâm sàng – thực hành 1 Phòng học
  04/04/2025 A.302 25 7 → 11 011700055507 - Dược liệu 2 - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.302. 25 7 → 11 011700055508 - Dược liệu 2 - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.304 25 7 → 11 011707102207 - Hóa phân tích 2 - Thực hành Phòng học Lịch học bù cho ngày 20/02/2025
  04/04/2025 A.305 25 7 → 11 011707102231 - Hóa phân tích 2 - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.305. 25 7 → 11 011707102232 - Hóa phân tích 2 - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.406 25 7 → 11 011707110323 - Ký sinh trùng dược - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.406. 25 7 → 11 011707110324 - Ký sinh trùng dược - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.501-A 60 7 → 11 010107022705 - Giải phẫu Phòng học
  04/04/2025 A.601 25 7 → 11 010107499311 - Vi sinh 1 - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.601. 23 7 → 11 010107499312 - Vi sinh 1 - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.602 25 7 → 11 010107865311 - Giải phẫu – Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.602. 25 7 → 11 010107865312 - Giải phẫu – Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.608 22 7 → 11 011707102827 - Hóa sinh dược - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.608. 24 7 → 11 011707102828 - Hóa sinh dược - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.801 300 7 → 11 Xin cap phong duyet chuong trinh ngay hoi khoi nghiep (Xin cap phong duyet chuong trinh ngay hoi khoi nghiep) Phòng tự do
  04/04/2025 A.H01 25 7 → 11 011707352518 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.H01. 25 7 → 11 011707352519 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.H02 27 7 → 11 011707109819 - Thực hành dược khoa 2 Phòng học
  04/04/2025 A.H02. 27 7 → 11 011707109820 - Thực hành dược khoa 2 Phòng học
  04/04/2025 A.H05 25 7 → 11 010107498605 - Xét nghiệm huyết học nâng cao - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.H05. 20 7 → 11 010107498606 - Xét nghiệm huyết học nâng cao - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.502-TH Skills 25 9 → 10 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.703-TH MB Hình thái 25 9 → 10 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.703-TH MB Hình thái. 25 9 → 10 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 A.602 24 12 → 16 010107865308 - Giải phẫu – Thực hành Phòng học Lịch học bù cho ngày 04/04/2025
  04/04/2025 A.602. 24 12 → 16 010107865307 - Giải phẫu – Thực hành Phòng học Lịch học bù cho ngày 04/04/2025
  04/04/2025 A.H05 25 12 → 16 010107498609 - Xét nghiệm huyết học nâng cao - Thực hành Phòng học Lịch học bù cho ngày 02/04/2025
  04/04/2025 A.H05. 25 12 → 16 010107498610 - Xét nghiệm huyết học nâng cao - Thực hành Phòng học Lịch học bù cho ngày 02/04/2025
  04/04/2025 A.801 23 13 → 15 011007328201 - Kỹ năng biểu diễn sân khấu 5 (vũ đạo) Phòng học Lịch học bù cho ngày 14/02/2025
Dãy nhà B 04/04/2025 B.201 200 1 → 5 012207421501 - Tổ chức quản lý y tế và phương pháp giải quyết vấn đề y tế công cộng Phòng học Lịch học bù cho ngày 13/04/2025
  04/04/2025 B.301 200 1 → 5 GB Sản 2 (Thi CK) Phòng tự do
  04/04/2025 B.303 100 1 → 5 GB Sản 2 (Thi CK) Phòng tự do
  04/04/2025 B.101 102 2 → 5 012207704006 - Miễn dịch – dị ứng Phòng học
  04/04/2025 B.102 100 2 → 6 012207704004 - Miễn dịch – dị ứng Phòng học
  04/04/2025 B.201 93 6 → 6 SHCN313 - Sinh hoạt cố vấn học tập Phòng học
  04/04/2025 B.204 25 7 → 8 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 B.205 25 7 → 8 012207704501 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 B.206 25 7 → 8 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 B.101 52 7 → 11 012207656712 - Tiếng Anh tổng quát 2 - Ngành Y Phòng học
  04/04/2025 B.303 47 7 → 11 012207451701 - Y xã hội học và nhân học y học Phòng học
  04/04/2025 B.201 145 8 → 9 012207419003 - Tai mũi họng Phòng học
  04/04/2025 B.204 25 9 → 10 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 B.205 25 9 → 10 012207704501 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
  04/04/2025 B.206 25 9 → 10 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành Phòng học
Tóm lượt số liệu tổng (Số lượng=623)