Cơ sở
|
Ngày
|
Phòng
|
Số lượng
|
Tiết
|
Môn học
|
Trạng thái
|
Ghi chú
|
---|---|---|---|---|---|---|---|
Dãy C.1A | 04/04/2025 | Hội trường C - BV1A | 186 | 7 → 7 | 012207830101 - Ngoại khoa 1-Lý thuyết | Phòng học | |
04/04/2025 | Phòng 511 - BV1A | 25 | 7 → 8 | 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | Phòng 711 - BV1A | 40 | 7 → 10 | 010107783201 - Khám thể chất | Phòng học | ||
04/04/2025 | Hội trường C - BV1A | 186 | 8 → 8 | 012207830101 - Ngoại khoa 1-Lý thuyết | Phòng học | ||
04/04/2025 | Hội trường A - BV1A | 50 | 8 → 12 | 012207657001 - Tiếng Anh chuyên ngành 2 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 17/03/2025 | |
04/04/2025 | Hội trường C - BV1A | 200 | 9 → 9 | 012207830101 - Ngoại khoa 1-Lý thuyết | Phòng học | ||
04/04/2025 | Phòng 511 - BV1A | 25 | 9 → 10 | 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
Dãy nhà A | 04/04/2025 | A.203 | 27 | 1 → 5 | 011707865708 - Vật lý – Thực hành | Phòng học | |
04/04/2025 | A.203. | 27 | 1 → 5 | 011707865707 - Vật lý – Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.301 | 25 | 1 → 5 | 011707576215 - Dược lâm sàng – thực hành 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.301. | 25 | 1 → 5 | 011707576216 - Dược lâm sàng – thực hành 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.302 | 26 | 1 → 5 | 011700055505 - Dược liệu 2 - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.302. | 25 | 1 → 5 | 011700055506 - Dược liệu 2 - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.305 | 25 | 1 → 5 | 011707102229 - Hóa phân tích 2 - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.305. | 25 | 1 → 5 | 011707102205 - Hóa phân tích 2 - Thực hành | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 20/02/2025 | |
04/04/2025 | A.403 | 24 | 1 → 5 | 010107500504 - Y sinh học phân tử - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.403. | 24 | 1 → 5 | 010107500503 - Y sinh học phân tử - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.406 | 25 | 1 → 5 | 011707110321 - Ký sinh trùng dược - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.406. | 25 | 1 → 5 | 011707110322 - Ký sinh trùng dược - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.501-A | 60 | 1 → 5 | 010107022704 - Giải phẫu | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.601 | 25 | 1 → 5 | 010107499309 - Vi sinh 1 - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.608 | 25 | 1 → 5 | 011707102825 - Hóa sinh dược - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.608. | 25 | 1 → 5 | 011707102826 - Hóa sinh dược - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.703-TH MB Hình thái | 12 | 1 → 5 | 012207837005 - Giải phẫu thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.703-TH MB Hình thái. | 12 | 1 → 5 | 012207837006 - Giải phẫu thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.H01 | 25 | 1 → 5 | 011707352516 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.H01. | 25 | 1 → 5 | 011707352517 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.H02 | 27 | 1 → 5 | 011707109817 - Thực hành dược khoa 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.H02. | 27 | 1 → 5 | 011707109818 - Thực hành dược khoa 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.606 | 40 | 2 → 5 | 010107783401 - Giải phẫu chức năng | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 25/02/2025 | |
04/04/2025 | A.502-TH Skills | 25 | 7 → 8 | 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.703-TH MB Hình thái | 24 | 7 → 8 | 012207705005 - Hệ thần kinh và hành vi - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.703-TH MB Hình thái. | 24 | 7 → 8 | 012207705005 - Hệ thần kinh và hành vi - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.203 | 24 | 7 → 11 | 011707865709 - Vật lý – Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.203. | 24 | 7 → 11 | 011707865710 - Vật lý – Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.301 | 25 | 7 → 11 | 011707576217 - Dược lâm sàng – thực hành 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.301. | 25 | 7 → 11 | 011707576218 - Dược lâm sàng – thực hành 1 | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.302 | 25 | 7 → 11 | 011700055507 - Dược liệu 2 - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.302. | 25 | 7 → 11 | 011700055508 - Dược liệu 2 - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.304 | 25 | 7 → 11 | 011707102207 - Hóa phân tích 2 - Thực hành | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 20/02/2025 | |
04/04/2025 | A.305 | 25 | 7 → 11 | 011707102231 - Hóa phân tích 2 - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.305. | 25 | 7 → 11 | 011707102232 - Hóa phân tích 2 - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.406 | 25 | 7 → 11 | 011707110323 - Ký sinh trùng dược - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.406. | 25 | 7 → 11 | 011707110324 - Ký sinh trùng dược - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.501-A | 60 | 7 → 11 | 010107022705 - Giải phẫu | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.601 | 25 | 7 → 11 | 010107499311 - Vi sinh 1 - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.601. | 23 | 7 → 11 | 010107499312 - Vi sinh 1 - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.602 | 25 | 7 → 11 | 010107865311 - Giải phẫu – Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.602. | 25 | 7 → 11 | 010107865312 - Giải phẫu – Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.608 | 22 | 7 → 11 | 011707102827 - Hóa sinh dược - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.608. | 24 | 7 → 11 | 011707102828 - Hóa sinh dược - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.801 | 300 | 7 → 11 | Xin cap phong duyet chuong trinh ngay hoi khoi nghiep (Xin cap phong duyet chuong trinh ngay hoi khoi nghiep) | Phòng tự do | ||
04/04/2025 | A.H01 | 25 | 7 → 11 | 011707352518 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.H01. | 25 | 7 → 11 | 011707352519 - Bào chế và công nghệ dược phẩm 1 – Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.H02 | 27 | 7 → 11 | 011707109819 - Thực hành dược khoa 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.H02. | 27 | 7 → 11 | 011707109820 - Thực hành dược khoa 2 | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.H05 | 25 | 7 → 11 | 010107498605 - Xét nghiệm huyết học nâng cao - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.H05. | 20 | 7 → 11 | 010107498606 - Xét nghiệm huyết học nâng cao - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.502-TH Skills | 25 | 9 → 10 | 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.703-TH MB Hình thái | 25 | 9 → 10 | 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.703-TH MB Hình thái. | 25 | 9 → 10 | 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | A.602 | 24 | 12 → 16 | 010107865308 - Giải phẫu – Thực hành | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 04/04/2025 | |
04/04/2025 | A.602. | 24 | 12 → 16 | 010107865307 - Giải phẫu – Thực hành | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 04/04/2025 | |
04/04/2025 | A.H05 | 25 | 12 → 16 | 010107498609 - Xét nghiệm huyết học nâng cao - Thực hành | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 02/04/2025 | |
04/04/2025 | A.H05. | 25 | 12 → 16 | 010107498610 - Xét nghiệm huyết học nâng cao - Thực hành | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 02/04/2025 | |
04/04/2025 | A.801 | 23 | 13 → 15 | 011007328201 - Kỹ năng biểu diễn sân khấu 5 (vũ đạo) | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 14/02/2025 | |
Dãy nhà B | 04/04/2025 | B.201 | 200 | 1 → 5 | 012207421501 - Tổ chức quản lý y tế và phương pháp giải quyết vấn đề y tế công cộng | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 13/04/2025 |
04/04/2025 | B.301 | 200 | 1 → 5 | GB Sản 2 (Thi CK) | Phòng tự do | ||
04/04/2025 | B.303 | 100 | 1 → 5 | GB Sản 2 (Thi CK) | Phòng tự do | ||
04/04/2025 | B.101 | 102 | 2 → 5 | 012207704006 - Miễn dịch – dị ứng | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.102 | 100 | 2 → 6 | 012207704004 - Miễn dịch – dị ứng | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.201 | 93 | 6 → 6 | SHCN313 - Sinh hoạt cố vấn học tập | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.204 | 25 | 7 → 8 | 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.205 | 25 | 7 → 8 | 012207704501 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.206 | 25 | 7 → 8 | 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.101 | 52 | 7 → 11 | 012207656712 - Tiếng Anh tổng quát 2 - Ngành Y | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.303 | 47 | 7 → 11 | 012207451701 - Y xã hội học và nhân học y học | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.201 | 145 | 8 → 9 | 012207419003 - Tai mũi họng | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.204 | 25 | 9 → 10 | 012207704505 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.205 | 25 | 9 → 10 | 012207704501 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
04/04/2025 | B.206 | 25 | 9 → 10 | 012207704503 - Hệ niệu và cân bằng nội mô - Thực hành | Phòng học | ||
Tóm lượt số liệu tổng (Số lượng=623) |