Lịch tại các cơ sở

Trang 
 của 4
Dòng dữ liệu từ 4 đến 6 của 12
Cơ sở
Ngày
Phòng
Số lượng
Tiết
Môn học
Trạng thái
Ghi chú
Dãy nhà C 03/04/2025 C.303 15 13 → 16 010107816701 - Anh văn cấp độ 3 Phòng học
  03/04/2025 C.205B - Âm nhạc 2 10 → 11 011007319907 - Thanh nhạc 8 Phòng học Lịch học bù cho ngày 26/02/2025
  03/04/2025 C.205B - Âm nhạc 1 9 → 9 011007319606 - Thanh nhạc 5 Phòng học Lịch học bù cho ngày 26/02/2025
  03/04/2025 C.209B - Âm nhạc 1 8 → 11 011007319608 - Thanh nhạc 5 Phòng học
  03/04/2025 C.205C - Âm nhạc 2 8 → 10 011007319607 - Thanh nhạc 5 Phòng học
  03/04/2025 C.205A - Âm nhạc 3 8 → 10 011007319302 - Thanh nhạc 2 Phòng học Khoa báo qua gmail chuyển sang tiết 9->11
  03/04/2025 C.205C - Âm nhạc 2 3 → 4 011007319906 - Thanh nhạc 8 Phòng học
  03/04/2025 C.209A - Âm nhạc 3 3 → 6 011007319904 - Thanh nhạc 8 Phòng học
  03/04/2025 C.209B - Âm nhạc 2 3 → 6 011007319905 - Thanh nhạc 8 Phòng học
  03/04/2025 C.210 - Âm Nhạc 15 3 → 6 011007710201 - Đối âm Phòng học
  03/04/2025 C.205B - Âm nhạc 2 4 → 6 011007319903 - Thanh nhạc 8 Phòng học Khoa báo qua gmail GV thực dạy tiết 5->6
  03/04/2025 C.205C - Âm nhạc 1 5 → 5 011007319305 - Thanh nhạc 2 Phòng học
  03/04/2025 C.209C - Âm nhạc 3 5 → 6 011007319909 - Thanh nhạc 8 Phòng học
  03/04/2025 C.205B - Âm nhạc 1 7 → 8 011007319306 - Thanh nhạc 2 Phòng học Lịch học bù cho ngày 26/02/2025
  03/04/2025 C.209C - Âm nhạc 2 7 → 8 010307319601 - Thanh nhạc 5 Phòng học
  03/04/2025 C.303 75 7 → 9 012207421601 - Nội khoa 2 Phòng học Lịch học bù cho ngày 13/03/2025, Khoa báo nghỉ qua gmail do GV có lịch họp bệnh viện quan trọng đột xuất
  03/04/2025 C.207 - Âm Nhạc 7 7 → 11 012307519101 - Tiếng nói Sân khấu - Điện ảnh II Phòng học
Dãy nhà D 03/04/2025 D.106 - Âm nhạc 13 13 → 15 011007327801 - Kỹ năng biểu diễn sân khấu 1 (vũ đạo) Phòng học
  03/04/2025 D.101 120 13 → 16 110107682101 - Pháp luật tài chính, ngân hàng Phòng học Lịch học bù cho ngày 11/03/2025
  03/04/2025 D.201 61 13 → 16 011707672401 - Anh văn cấp độ 4 (AV4) Phòng học
  03/04/2025 D.203 8 13 → 16 110107725501 - Các sản phẩm phái sinh Phòng học
  03/04/2025 D.204 30 13 → 16 Hoc (300A) Phòng tự do
  03/04/2025 D.206 27 13 → 16 110107625002 - Quản trị các tổ chức công Phòng học
  03/04/2025 D.207 10 13 → 16 110107329401 - Chuyên đề khoa học công nghệ Phòng học
  03/04/2025 D.401 30 13 → 16 Hoc (300A) Phòng tự do
  03/04/2025 D.405 60 13 → 16 110107685601 - Chuyên đề pháp luật về hợp đồng chuyên sâu Phòng học
  03/04/2025 D.106 - Âm nhạc 1 10 → 11 011007325404 - Piano (chuyên ngành) 2 Phòng học
  03/04/2025 D.202 63 12 → 16 110107846701 - Giáo dục nâng cao sức khỏe Phòng học Lịch học bù cho ngày 04/04/2025
  03/04/2025 D.404 35 8 → 10 011007633901 - Phân loại bệnh tật và tử vong Phòng học
  03/04/2025 D.106 - Âm nhạc 1 8 → 9 011007325702 - Piano (chuyên ngành) 5 Phòng học
  03/04/2025 D.405 35 7 → 12 010107023801 - Sinh lý bệnh - miễn dịch Phòng học
  03/04/2025 D.206 30 7 → 12 Hoc (300A) Phòng tự do GV Nguyễn Thị Thanh Hương thực dạy
  03/04/2025 D.201 50 1 → 5 010107021808 - Chăm sóc sức khỏe trẻ em 1 Phòng học
  03/04/2025 D.207 25 1 → 5 010107423601 - An toàn bức xạ Phòng học GV đến trễ 25 phút (7h25p), GV báo do kẹt xe và đã dạy bù tới 11h45p
  03/04/2025 D.401 25 1 → 5 012307604407 - Kỹ năng giao tiếp - Cao trung cấp Phòng học
  03/04/2025 D.402 45 1 → 5 010107021604 - Chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình 1 Phòng học
  03/04/2025 D.205 35 1 → 6 010107023801 - Sinh lý bệnh - miễn dịch Phòng học Lịch học bù cho ngày 15/03/2025
  03/04/2025 D.106 - Âm nhạc 1 3 → 4 011007326004 - Piano (chuyên ngành) 8 Phòng học
  03/04/2025 D.106 - Âm nhạc 2 5 → 6 011007325408 - Piano (chuyên ngành) 2 Phòng học
  03/04/2025 D.404 36 7 → 7 SHCN535 - Sinh hoạt cố vấn học tập Phòng học Nội dung:_ Sinh hoạt các nội dung tháng 04/2025 _Hướng dẫn sinh viên làm đề tài NCKH
  03/04/2025 D.101 95 7 → 10 012207830402 - Sản 1-Lý thuyết Phòng học Lịch học bù cho ngày 17/03/2025
  03/04/2025 D.201 42 7 → 11 010107021809 - Chăm sóc sức khỏe trẻ em 1 Phòng học
  03/04/2025 D.203 30 7 → 11 010107817101 - Tiếng Nhật cấp độ 1 Phòng học
  03/04/2025 D.204 13 7 → 11 010107423801 - Tiếng Anh chuyên ngành 2 (tiếng anh trong y học) Phòng học
  03/04/2025 D.401 16 7 → 11 012307604605 - Kỹ năng đọc hiểu – Cao trung cấp Phòng học
  03/04/2025 D.402 41 7 → 11 010107021602 - Chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình 1 Phòng học
Dãy nhà L 03/04/2025 L.805B 30 12 → 16 Học (KN APD) Phòng tự do
  03/04/2025 L.806 30 12 → 16 Học (KN APD) Phòng tự do
  03/04/2025 L.811 100 12 → 16 Học (KN APD) Phòng tự do
  03/04/2025 L.812A 30 12 → 16 Học (KN APD) Phòng tự do
  03/04/2025 L.812B 30 12 → 16 Học (KN APD) Phòng tự do
  03/04/2025 L.HT1 120 13 → 16 Mượn phòng tô chức Đại hội (Mượn phòng tô chức Đại hội) Phòng tự do
  03/04/2025 L.HT2 120 13 → 16 Mượn phòng tô chức Đại hội (Mượn phòng tô chức Đại hội) Phòng tự do
  03/04/2025 L.803 30 10 -> 11 Khởi nghiệp - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.607 33 7 -> 8 Quản trị quan hệ công chúng - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.704A 60 10 -> 11 Quản trị rủi ro - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.812A 60 10 -> 11 Quản trị rủi ro - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.805A 60 10 -> 11 Quản trị rủi ro - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.805A 30 9 -> 9 Khởi nghiệp - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.704A 3 10 -> 11 Quản trị rủi ro trong kinh doanh - TH(0) Thi cuối kỳ L.704A
  03/04/2025 L.707B 30 9 -> 9 Luật công đoàn, Luật bảo hiểm xã hội & BHYT - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.607 30 9 -> 9 Luật công đoàn, Luật bảo hiểm xã hội & BHYT - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.803 30 9 -> 9 Luật công đoàn, Luật bảo hiểm xã hội & BHYT - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.706 30 9 -> 9 Luật công đoàn, Luật bảo hiểm xã hội & BHYT - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.806 30 7 -> 8 English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.805A 30 7 -> 8 English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.602 30 7 -> 8 English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.812A 30 7 -> 8 English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.503 30 7 -> 8 English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.704A 30 7 -> 8 English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.707B 50 10 -> 11 Quản trị rủi ro - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.607 50 10 -> 11 Quản trị rủi ro - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.704A 50 9 -> 9 Khởi nghiệp - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.812A 50 9 -> 9 Khởi nghiệp - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.707B 60 7 -> 8 Khởi nghiệp - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.602 60 9 -> 9 Khởi nghiệp - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.503 30 9 -> 9 Khởi nghiệp - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.803 30 7 -> 8 Khởi nghiệp - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.706 60 7 -> 8 Khởi nghiệp - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.806 60 9 -> 9 Khởi nghiệp - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.503 42 10 -> 11 Nhập môn thương mại điện tử - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.512 20 7 -> 8 Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.904 36 7 -> 8 Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.510 30 9 -> 10 Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.512 30 9 -> 10 Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.510 46 7 -> 8 Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.904 30 9 -> 10 Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.612 30 9 -> 10 Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.512 16 7 -> 8 Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) Thi cuối kỳ Ghép N2 22DKT1A
  03/04/2025 L.612 35 7 -> 8 Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.510 24 2 -> 3 Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư - LT(45) Thi cuối kỳ Nộp tiểu luận
  03/04/2025 L.701 35 10 -> 11 Anh văn cấp độ 5 (AV5) - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.611 35 10 -> 11 Anh văn cấp độ 5 (AV5) - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.701 39 12 -> 12 Anh văn cấp độ 6 (AV6) - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.611 39 12 -> 12 Anh văn cấp độ 6 (AV6) - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.510 50 4 -> 5 Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư - LT(45) Thi cuối kỳ Nộp tiểu luận
  03/04/2025 L.604 64 10 -> 11 Anh văn cấp độ 5 (AV5) - LT(30) Thi cuối kỳ
  03/04/2025 L.405A.TH 30 10 → 12 012307645104 - Các công nghệ nền cho các hệ thống CNTT Phòng học
  03/04/2025 L.405B.TH 16 10 → 12 012307770103 - Chuyên đề chuyên sâu phát triển phần mềm 2 Phòng học
  03/04/2025 L.406.TH 24 10 → 12 012307750503 - Công nghệ phân tích dữ liệu lớn Phòng học
  03/04/2025 L.407A.NETWORKING 29 10 → 12 012307645307 - Đảm bảo chất lượng phần mềm Phòng học
  03/04/2025 L.407B.SOFTWARE 11 10 → 12 012307779401 - Chuyên đề chuyên sâu Công nghệ kỹ thuật mạng 2 Phòng học
  03/04/2025 L.601 40 10 → 12 012307539401 - Lập trình hướng đối tượng Phòng học
  03/04/2025 L.705A 52 10 → 12 012307538301 - Lập trình Web Phòng học
  03/04/2025 L.809 31 10 → 12 012307649108 - Lập trình mạng Phòng học
  03/04/2025 L.813 47 10 → 12 012307645303 - Đảm bảo chất lượng phần mềm Phòng học
  03/04/2025 L.VT-204 33 10 → 12 012307740001 - Cơ sở dữ liệu Phòng học
  03/04/2025 L.VT-205 30 10 → 12 012307739901 - Kỹ thuật lập trình Phòng học
  03/04/2025 L.VT-209 35 10 → 12 012307312903 - Chuyên đề Java Phòng học
  03/04/2025 L.VT-213 14 10 → 12 012307779204 - Chuyên đề chuyên sâu Kỹ thuật CNTT 2 Phòng học
  03/04/2025 L.VT-307A 25 10 → 12 012307645107 - Các công nghệ nền cho các hệ thống CNTT Phòng học
  03/04/2025 L.VT-307B 22 10 → 12 012307582602 - Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian và ứng dụng Phòng học
  03/04/2025 L.804B 30 12 → 16 Học (KN APD) Phòng tự do
  03/04/2025 L.805A 30 12 → 16 Học (KN APD) Phòng tự do
  03/04/2025 L.510 60 12 → 15 011007816701 - Anh văn cấp độ 3 Phòng học
  03/04/2025 L.802 30 12 → 16 Học (KN APD) Phòng tự do
  03/04/2025 L.803 30 12 → 16 Học (KN APD) Phòng tự do
  03/04/2025 L.711B 50 8 → 12 011007747503 - Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Phòng học
  03/04/2025 L.404B.TH KT-XD-MTUD 32 7 → 11 010107723602 - Đồ án chuyên ngành 1 (minh họa sách, truyện) Phòng học Lịch học bù cho ngày 20/02/2025
  03/04/2025 L.405A.TH 16 1 → 3 012307751103 - Khai thác dữ liệu truyền thông xã hội Phòng học
  03/04/2025 L.406.TH 23 1 → 3 012307539202 - Quản Trị Mạng Phòng học
  03/04/2025 L.407A.NETWORKING 34 1 → 3 012307739906 - Kỹ thuật lập trình Phòng học
  03/04/2025 L.407B.SOFTWARE 31 1 → 3 012307740003 - Cơ sở dữ liệu Phòng học
  03/04/2025 L.605 60 1 → 3 012307779207 - Chuyên đề chuyên sâu Kỹ thuật CNTT 2 Phòng học
  03/04/2025 L.611 60 1 → 3 012307649105 - Lập trình mạng Phòng học
  03/04/2025 L.702 30 1 → 3 010107580001 - Học máy và ứng dụng Phòng học
  03/04/2025 L.710 60 1 → 3 012307645301 - Đảm bảo chất lượng phần mềm Phòng học
  03/04/2025 L.712 61 1 → 3 012307312901 - Chuyên đề Java Phòng học
  03/04/2025 L.810 43 1 → 3 012307602301 - Chuyên đề chuyên sâu Khoa học dữ liệu 2 Phòng học
  03/04/2025 L.901 33 1 → 3 012307601902 - Chuyên đề chuyên sâu Trí tuệ nhân tạo 2 Phòng học
  03/04/2025 L.903 58 1 → 3 012307750502 - Công nghệ phân tích dữ liệu lớn Phòng học
  03/04/2025 L.904 39 1 → 3 012307770101 - Chuyên đề chuyên sâu phát triển phần mềm 2 Phòng học
  03/04/2025 L.VT-205 34 1 → 3 012307740006 - Cơ sở dữ liệu Phòng học
  03/04/2025 L.VT-206 30 1 → 3 012307739903 - Kỹ thuật lập trình Phòng học
  03/04/2025 L.VT-208 30 1 → 3 012307753501 - Nguyên lý thiết kế thế giới ảo Phòng học
  03/04/2025 L.201-NHMP 26 1 → 5 011007658301 - Ngân hàng mô phỏng Phòng học
  03/04/2025 L.301.THXD 32 1 → 5 010107721703 - Hình họa cơ bản 2 Phòng học Lịch học bù cho ngày 01/04/2025
  03/04/2025 L.305A.TH 30 1 → 5 012307723702 - Đồ án chuyên ngành 4 (Thiết kế Logo & hệ thống nhận diện) Phòng học
  03/04/2025 L.401 65 1 → 5 011007039202 - Tài chính doanh nghiệp 2 Phòng học
  03/04/2025 L.501 53 1 → 5 011007160201 - Kế toán tài chính 3 Phòng học
  03/04/2025 L.502 44 1 → 5 012307715405 - Phương pháp nghiên cứu khoa học Phòng học
  03/04/2025 L.503 13 1 → 5 011007937301 - Nghệ thuật lãnh đạo và đàm phán quốc tế Phòng học
  03/04/2025 L.504 61 1 → 5 012300084004 - Kinh tế vi mô Phòng học
  03/04/2025 L.505 60 1 → 5 011007675602 - Nguyên lý kế toán Phòng học
  03/04/2025 L.506 52 1 → 5 012307604603 - Kỹ năng đọc hiểu – Cao trung cấp Phòng học
  03/04/2025 L.507 118 1 → 5 012307558009 - Triết học Mác - Lê nin Phòng học
  03/04/2025 L.508 22 1 → 5 011007934801 - Văn hóa trang phục Phòng học Lịch học bù cho ngày 13/03/2025
  03/04/2025 L.509 62 1 → 5 011007148603 - Kỹ năng thuyết trình Phòng học
  03/04/2025 L.513 45 1 → 5 012307718104 - Truyền thông marketing tích hợp (IMC) Phòng học
  03/04/2025 L.601 55 1 → 5 011007675603 - Nguyên lý kế toán Phòng học
  03/04/2025 L.602 12 1 → 5 010107059303 - Đồ án nền móng Phòng học
  03/04/2025 L.603 61 1 → 5 012307589001 - Kỹ năng viết luận – Sơ cấp Phòng học
  03/04/2025 L.604 60 1 → 5 011007150403 - Quản trị tài chính Phòng học
  03/04/2025 L.606 50 1 → 5 012307298803 - Nghe 4 Phòng học
  03/04/2025 L.607 27 1 → 5 011007368501 - Tiếng Anh chuyên ngành 1 Phòng học Lịch học bù cho ngày 20/02/2025
  03/04/2025 L.608 60 1 → 5 011007938901 - Lý thuyết tài chính - tiền tệ 1 Phòng học
  03/04/2025 L.609 59 1 → 5 010107565905 - Luật đầu tư Phòng học
  03/04/2025 L.610 60 1 → 5 012307063601 - Nghe 2 Phòng học
  03/04/2025 L.612 32 1 → 5 011007373602 - Giao tiếp trong du lịch Phòng học
  03/04/2025 L.613 60 1 → 5 010107518602 - Luật tố tụng hành chính Phòng học
  03/04/2025 L.701 58 1 → 5 011007816605 - Anh văn cấp độ 2 Phòng học
  03/04/2025 L.703 54 1 → 5 012307816519 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  03/04/2025 L.704A 50 1 → 5 012307816603 - Anh văn cấp độ 2 Phòng học
  03/04/2025 L.704B 36 1 → 5 010107816821 - Anh văn cấp độ 4 Phòng học
  03/04/2025 L.705B 17 1 → 5 011007738701 - Nguyên lý kế toán Phòng học
  03/04/2025 L.707A 50 1 → 5 012307744203 - Quản trị xuất nhập khẩu Phòng học
  03/04/2025 L.708 49 1 → 5 012307789204 - Quản trị sản xuất và chất lượng Phòng học
  03/04/2025 L.711A 41 1 → 5 011007035201 - Quản trị chiến lược Phòng học
  03/04/2025 L.713 61 1 → 5 012307150002 - Luật kinh doanh Phòng học
  03/04/2025 L.801B 38 1 → 5 011007066901 - Lịch sử văn minh thế giới Phòng học
  03/04/2025 L.803 25 1 → 5 011007578801 - Đào tạo công việc thực địa Phòng học
  03/04/2025 L.804A 35 1 → 5 010107816824 - Anh văn cấp độ 4 Phòng học
  03/04/2025 L.804B 44 1 → 5 012307715503 - So sánh ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết Phòng học
  03/04/2025 L.805A 38 1 → 5 011007747603 - Quản trị quan hệ lao động Phòng học
  03/04/2025 L.805B 40 1 → 5 011007490702 - English for Business Correspondence, Presentation and Meetings Phòng học
  03/04/2025 L.807 60 1 → 5 012307351316 - Khởi nghiệp Phòng học
  03/04/2025 L.808 60 1 → 5 011007850905 - Nguyên lý quản trị Phòng học
  03/04/2025 L.809 56 1 → 5 011007309702 - Thống kê ứng dụng trong tài chính Phòng học
  03/04/2025 L.811 51 1 → 5 011007377601 - Module quản trị kinh doanh du lịch Phòng học
  03/04/2025 L.812A 45 1 → 5 011007489702 - Kinh tế, văn hoá, xã hội ASEAN Phòng học Lịch học bù cho ngày 20/02/2025
  03/04/2025 L.812B 39 1 → 5 010107716202 - Kết cấu thép 1 Phòng học
  03/04/2025 L.814 12 1 → 5 010107059608 - Đồ án kỹ thuật thi công Phòng học
  03/04/2025 L.902 14 1 → 5 012307435001 - Lịch sử Nhật Bản Phòng học
  03/04/2025 L.905 38 1 → 5 012307382707 - An toàn thông tin Phòng học
  03/04/2025 Thực hành lễ tân - Khoa Du lịch VN Học 26 1 → 5 011007414201 - Module quản trị hoạt động khách sạn 1 Phòng học Lịch học bù cho ngày 12/05/2025
  03/04/2025 L.VT-202 30 1 → 5 010107349315 - Tin học MOS 1 (Windows, Word) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-209 30 1 → 5 012407278701 - Tin học chuyên ngành 1 (Autocad) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-210 30 1 → 5 012307349422 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-211 30 1 → 5 012307349423 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-212 30 1 → 5 010107349310 - Tin học MOS 1 (Windows, Word) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-213 30 1 → 5 012407278702 - Tin học chuyên ngành 1 (Autocad) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-214 30 1 → 5 012307349435 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-215 30 1 → 5 012307349434 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-216 23 1 → 5 010107771501 - Lập trình ứng dụng (LT-TH) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-306 30 1 → 5 012307349420 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-307B 30 1 → 5 012307349421 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.HT1 250 1 → 6 Xin phòng L.HT2 tổ chức chương trình GDTT năm học 2024 - 2025 (cơ sở Q.12): Tuyên truyền ảnh hưởng tiêu cực của game online, thuốc lá (đặc biệt là thuốc lá điện tử), chất kích thích đến sức khỏe thể chất và tinh thần (Xin phòng L.HT2 tổ chức chương trình Phòng tự do
  03/04/2025 L.HT2 250 1 → 6 Xin phòng L.HT1 tổ chức chương trình GDTT năm học 2024 - 2025 (cơ sở Q.12): Tuyên truyền ảnh hưởng tiêu cực của game online, thuốc lá (đặc biệt là thuốc lá điện tử), chất kích thích đến sức khỏe thể chất và tinh thần (Xin phòng L.HT1 tổ chức chương trình Phòng tự do
  03/04/2025 L.303.THXD 8 2 → 6 012307712401 - Đồ án nội thất 6 - Công trình dịch vụ nghỉ dưỡng Phòng học
  03/04/2025 L.303.THXD 8 2 → 6 012307712402 - Đồ án nội thất 6 - Công trình dịch vụ nghỉ dưỡng Phòng học
  03/04/2025 L.313.TH 42 2 → 6 010107591901 - Công nghệ bảo quản và bao bì thực phẩm Phòng học
  03/04/2025 L.410.TH 20 2 → 6 010107362002 - Hóa học thực phẩm Phòng học
  03/04/2025 L.511 60 2 → 6 011007943301 - Tâm lý học và đời sống Phòng học
  03/04/2025 L.512 55 2 → 6 010107283804 - Công pháp quốc tế Phòng học Lịch học bù cho ngày 06/03/2025
  03/04/2025 L.514 37 2 → 6 012307608201 - Đọc, viết tiếng Hàn 2 Phòng học
  03/04/2025 L.705A 41 2 → 6 010107358804 - Chủ thể kinh doanh Phòng học
  03/04/2025 L.706 37 2 → 6 010107597501 - Sức bền vật liệu 2 Phòng học
  03/04/2025 L.707B 39 2 → 6 011007850902 - Nguyên lý quản trị Phòng học
  03/04/2025 L.711B 53 2 → 6 011007747502 - Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Phòng học
  03/04/2025 L.714-TH.Truyền thông 35 2 → 6 011007915403 - Kỹ thuật dựng hình cơ bản Phòng học
  03/04/2025 L.801A 57 2 → 6 011007541406 - Quan hệ công chúng Phòng học
  03/04/2025 L.802 52 2 → 6 011000084101 - Kinh tế vĩ mô Phòng học
  03/04/2025 L.806 43 2 → 6 012307850901 - Nguyên lý quản trị Phòng học
  03/04/2025 L.813 69 2 → 6 011007546101 - Quản trị Marketing Phòng học
  03/04/2025 L.Hội Họa 2 35 2 → 6 010107721709 - Hình họa cơ bản 2 Phòng học
  03/04/2025 L.ThuVienTang2.KF 7 2 → 6 012307431501 - Nghe tiếng Nhật 2 Phòng học
  03/04/2025 L.ThuVienTang3.LabSTEM 55 2 → 6 011007851604 - Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo Phòng học
  03/04/2025 L.VT-204 29 2 → 6 010107662102 - Kỹ thuật lập trình Phòng học
  03/04/2025 L.VT-207 30 2 → 6 010107055003 - Tin học chuyên ngành 3 (PS nâng cao) Phòng học
  03/04/2025 L.404B.TH KT-XD-MTUD 32 2 → 6 010107055004 - Tin học chuyên ngành 3 (PS nâng cao) Phòng học
  03/04/2025 L.405A.TH 30 4 → 6 012307751103 - Khai thác dữ liệu truyền thông xã hội Phòng học
  03/04/2025 L.405B.TH 30 4 → 6 010107580001 - Học máy và ứng dụng Phòng học
  03/04/2025 L.406.TH 24 4 → 6 012307539202 - Quản Trị Mạng Phòng học
  03/04/2025 L.407A.NETWORKING 33 4 → 6 012307739906 - Kỹ thuật lập trình Phòng học
  03/04/2025 L.407B.SOFTWARE 30 4 → 6 012307740003 - Cơ sở dữ liệu Phòng học
  03/04/2025 L.605 48 4 → 6 012307749601 - Kỹ thuật ứng dụng CNTT Phòng học
  03/04/2025 L.611 60 4 → 6 012307649107 - Lập trình mạng Phòng học
  03/04/2025 L.702 43 4 → 6 012307582601 - Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian và ứng dụng Phòng học
  03/04/2025 L.710 24 4 → 6 012307579702 - Hệ thống thông minh Phòng học
  03/04/2025 L.712 34 4 → 6 012307539901 - Hệ thống thông tin quản lý Phòng học
  03/04/2025 L.810 45 4 → 6 012307602302 - Chuyên đề chuyên sâu Khoa học dữ liệu 2 Phòng học
  03/04/2025 L.901 56 4 → 6 012307601901 - Chuyên đề chuyên sâu Trí tuệ nhân tạo 2 Phòng học
  03/04/2025 L.903 51 4 → 6 012307750501 - Công nghệ phân tích dữ liệu lớn Phòng học
  03/04/2025 L.904 61 4 → 6 012307645105 - Các công nghệ nền cho các hệ thống CNTT Phòng học
  03/04/2025 L.VT-205 34 4 → 6 012307740006 - Cơ sở dữ liệu Phòng học
  03/04/2025 L.VT-206 28 4 → 6 012307739903 - Kỹ thuật lập trình Phòng học
  03/04/2025 L.VT-208 25 4 → 6 012307770601 - Chuyên đề chuyên sâu thực tế ảo và lập trình games 2 Phòng học
  03/04/2025 L.VT-307A 32 4 → 6 012307749604 - Kỹ thuật ứng dụng CNTT Phòng học
  03/04/2025 L.804A 43 6 → 6 SHCN497 - Sinh hoạt cố vấn học tập Phòng học
  03/04/2025 L.405A.TH 30 7 → 9 012307645104 - Các công nghệ nền cho các hệ thống CNTT Phòng học
  03/04/2025 L.405B.TH 20 7 → 9 012307770103 - Chuyên đề chuyên sâu phát triển phần mềm 2 Phòng học
  03/04/2025 L.406.TH 30 7 → 9 012307750503 - Công nghệ phân tích dữ liệu lớn Phòng học
  03/04/2025 L.407A.NETWORKING 30 7 → 9 012307645307 - Đảm bảo chất lượng phần mềm Phòng học
  03/04/2025 L.407B.SOFTWARE 6 7 → 9 012307650101 - Công nghệ ảo hóa Phòng học
  03/04/2025 L.601 60 7 → 9 012307739905 - Kỹ thuật lập trình Phòng học
  03/04/2025 L.705A 43 7 → 9 012307538401 - Cơ sở dữ liệu Phòng học
  03/04/2025 L.804A 30 7 → 9 010107580201 - Tương tác người và máy Phòng học
  03/04/2025 L.809 29 7 → 9 012307677401 - An toàn và bảo mật thương mại điện tử Phòng học
  03/04/2025 L.813 60 7 → 9 012307645308 - Đảm bảo chất lượng phần mềm Phòng học
  03/04/2025 L.VT-204 32 7 → 9 012307740001 - Cơ sở dữ liệu Phòng học
  03/04/2025 L.VT-205 32 7 → 9 012307739901 - Kỹ thuật lập trình Phòng học
  03/04/2025 L.VT-209 35 7 → 9 012307312903 - Chuyên đề Java Phòng học
  03/04/2025 L.VT-213 21 7 → 9 012307779204 - Chuyên đề chuyên sâu Kỹ thuật CNTT 2 Phòng học
  03/04/2025 L.VT-306 12 7 → 9 012307648901 - Phân tích thiết kế hệ thống mạng Phòng học
  03/04/2025 L.VT-307A 30 7 → 9 012307645107 - Các công nghệ nền cho các hệ thống CNTT Phòng học
  03/04/2025 L.VT-307B 23 7 → 9 012307582602 - Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian và ứng dụng Phòng học
  03/04/2025 L.201-NHMP 30 7 → 11 011007658302 - Ngân hàng mô phỏng Phòng học
  03/04/2025 L.303.THXD 9 7 → 11 012307711101 - Bài tập cơ sở 5 - Bố cục và trang trí chuyên ngành Phòng học
  03/04/2025 L.303.THXD 9 7 → 11 012307711102 - Bài tập cơ sở 5 - Bố cục và trang trí chuyên ngành Phòng học
  03/04/2025 L.305A.TH 30 7 → 11 012307723702 - Đồ án chuyên ngành 4 (Thiết kế Logo & hệ thống nhận diện) Phòng học Lịch học bù cho ngày 01/03/2025
  03/04/2025 L.312.TH 17 7 → 11 010107591902 - Công nghệ bảo quản và bao bì thực phẩm Phòng học Lịch học bù cho ngày 26/03/2025
  03/04/2025 L.401 62 7 → 11 011007039203 - Tài chính doanh nghiệp 2 Phòng học
  03/04/2025 L.410.TH 26 7 → 11 010107362001 - Hóa học thực phẩm Phòng học
  03/04/2025 L.501 45 7 → 11 011007675601 - Nguyên lý kế toán Phòng học
  03/04/2025 L.502 44 7 → 11 012307608005 - Nghe nói nâng cao Phòng học
  03/04/2025 L.504 62 7 → 11 012300084003 - Kinh tế vi mô Phòng học
  03/04/2025 L.505 60 7 → 11 011007160202 - Kế toán tài chính 3 Phòng học
  03/04/2025 L.506 50 7 → 11 012307604201 - Kỹ năng nghe hiểu - Cao trung cấp Phòng học
  03/04/2025 L.507 120 7 → 11 012307558011 - Triết học Mác - Lê nin Phòng học
  03/04/2025 L.508 59 7 → 11 012307063602 - Nghe 2 Phòng học
  03/04/2025 L.509 47 7 → 11 011007743602 - English for Business Correspondence, Presentation and Meetings Phòng học
  03/04/2025 L.511 35 7 → 11 011007675604 - Nguyên lý kế toán Phòng học
  03/04/2025 L.513 36 7 → 11 011007938905 - Lý thuyết tài chính - tiền tệ 1 Phòng học
  03/04/2025 L.514 35 7 → 11 011007686301 - Hoá môi trường Phòng học
  03/04/2025 L.603 40 7 → 11 012307695701 - Thực hành giảng dạy tiếng Anh 1 Phòng học
  03/04/2025 L.605 56 7 → 11 012307816906 - Anh văn cấp độ 5 Phòng học
  03/04/2025 L.606 50 7 → 11 012307298804 - Nghe 4 Phòng học
  03/04/2025 L.608 50 7 → 11 011007816504 - Anh văn cấp độ 1 Phòng học
  03/04/2025 L.609 57 7 → 11 010107565904 - Luật đầu tư Phòng học
  03/04/2025 L.610 44 7 → 11 012307718101 - Truyền thông marketing tích hợp (IMC) Phòng học
  03/04/2025 L.613 59 7 → 11 011007746901 - Kinh doanh quốc tế Phòng học
  03/04/2025 L.614 49 7 → 11 011007373601 - Giao tiếp trong du lịch Phòng học
  03/04/2025 L.702 30 7 → 11 Học (KN APD) Phòng tự do
  03/04/2025 L.703 31 7 → 11 010107816827 - Anh văn cấp độ 4 Phòng học
  03/04/2025 L.704B 54 7 → 11 011007567503 - Kế toán quốc tế Phòng học
  03/04/2025 L.705B 60 7 → 11 011007738201 - Tâm lý học phát triển Phòng học
  03/04/2025 L.707A 50 7 → 11 012307744204 - Quản trị xuất nhập khẩu Phòng học
  03/04/2025 L.708 55 7 → 11 012307789203 - Quản trị sản xuất và chất lượng Phòng học
  03/04/2025 L.710 63 7 → 11 012307867901 - Xây dựng hình ảnh doanh nghiệp Phòng học
  03/04/2025 L.711A 40 7 → 11 011007035202 - Quản trị chiến lược Phòng học
  03/04/2025 L.712 46 7 → 11 011007516603 - Module quản trị nguồn nhân lực nhà hàng - khách sạn Phòng học
  03/04/2025 L.713 60 7 → 11 011007150008 - Luật kinh doanh Phòng học
  03/04/2025 L.801A 27 7 → 11 011007541407 - Quan hệ công chúng Phòng học
  03/04/2025 L.801B 23 7 → 11 011000127501 - Phân tích tài chính doanh nghiệp Phòng học
  03/04/2025 L.802 50 7 → 11 011000084102 - Kinh tế vĩ mô Phòng học
  03/04/2025 L.805B 27 7 → 11 011007368501 - Tiếng Anh chuyên ngành 1 Phòng học
  03/04/2025 L.807 60 7 → 11 012307351317 - Khởi nghiệp Phòng học
  03/04/2025 L.808 45 7 → 11 011007850906 - Nguyên lý quản trị Phòng học
  03/04/2025 L.810 29 7 → 11 012307816910 - Anh văn cấp độ 5 Phòng học
  03/04/2025 L.811 53 7 → 11 010107168401 - Dinh dưỡng Phòng học
  03/04/2025 L.812B 35 7 → 11 010107716103 - Nền móng Phòng học
  03/04/2025 L.814 12 7 → 11 010107059605 - Đồ án kỹ thuật thi công Phòng học
  03/04/2025 L.901 58 7 → 11 012307429201 - Ngữ pháp tiếng Hàn 5 Phòng học
  03/04/2025 L.902 17 7 → 11 010107690501 - Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy Phòng học
  03/04/2025 L.903 49 7 → 11 010107816617 - Anh văn cấp độ 2 Phòng học
  03/04/2025 L.905 57 7 → 11 010107359001 - Luật sở hữu trí tuệ Phòng học
  03/04/2025 L.HT1 119 7 → 11 010107558028 - Triết học Mác - Lê nin Phòng học
  03/04/2025 L.HT2 55 7 → 11 010107283806 - Công pháp quốc tế Phòng học Lịch học bù cho ngày 06/03/2025
  03/04/2025 L.ThuVienTang2.KF 7 7 → 11 012307433801 - Nói tiếng Nhật 5 Phòng học
  03/04/2025 L.ThuVienTang3.LabSTEM 65 7 → 11 012307851601 - Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo Phòng học
  03/04/2025 L.VT-202 30 7 → 11 012307349417 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-210 30 7 → 11 012307349424 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-211 30 7 → 11 012307349425 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-212 30 7 → 11 012307349418 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-214 30 7 → 11 012307349433 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-215 30 7 → 11 012307349432 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-216 26 7 → 11 010107771502 - Lập trình ứng dụng (LT-TH) Phòng học
  03/04/2025 L.VT-217 29 7 → 11 010107662102 - Kỹ thuật lập trình Phòng học
Tóm lượt số liệu tổng (Số lượng=707)