Cơ sở
|
Ngày
|
Phòng
|
Số lượng
|
Tiết
|
Môn học
|
Trạng thái
|
Ghi chú
|
---|---|---|---|---|---|---|---|
Dãy nhà C | 03/04/2025 | C.303 | 15 | 13 → 16 | 010107816701 - Anh văn cấp độ 3 | Phòng học | |
03/04/2025 | C.205B - Âm nhạc | 2 | 10 → 11 | 011007319907 - Thanh nhạc 8 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 26/02/2025 | |
03/04/2025 | C.205B - Âm nhạc | 1 | 9 → 9 | 011007319606 - Thanh nhạc 5 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 26/02/2025 | |
03/04/2025 | C.209B - Âm nhạc | 1 | 8 → 11 | 011007319608 - Thanh nhạc 5 | Phòng học | ||
03/04/2025 | C.205C - Âm nhạc | 2 | 8 → 10 | 011007319607 - Thanh nhạc 5 | Phòng học | ||
03/04/2025 | C.205A - Âm nhạc | 3 | 8 → 10 | 011007319302 - Thanh nhạc 2 | Phòng học | Khoa báo qua gmail chuyển sang tiết 9->11 | |
03/04/2025 | C.205C - Âm nhạc | 2 | 3 → 4 | 011007319906 - Thanh nhạc 8 | Phòng học | ||
03/04/2025 | C.209A - Âm nhạc | 3 | 3 → 6 | 011007319904 - Thanh nhạc 8 | Phòng học | ||
03/04/2025 | C.209B - Âm nhạc | 2 | 3 → 6 | 011007319905 - Thanh nhạc 8 | Phòng học | ||
03/04/2025 | C.210 - Âm Nhạc | 15 | 3 → 6 | 011007710201 - Đối âm | Phòng học | ||
03/04/2025 | C.205B - Âm nhạc | 2 | 4 → 6 | 011007319903 - Thanh nhạc 8 | Phòng học | Khoa báo qua gmail GV thực dạy tiết 5->6 | |
03/04/2025 | C.205C - Âm nhạc | 1 | 5 → 5 | 011007319305 - Thanh nhạc 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | C.209C - Âm nhạc | 3 | 5 → 6 | 011007319909 - Thanh nhạc 8 | Phòng học | ||
03/04/2025 | C.205B - Âm nhạc | 1 | 7 → 8 | 011007319306 - Thanh nhạc 2 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 26/02/2025 | |
03/04/2025 | C.209C - Âm nhạc | 2 | 7 → 8 | 010307319601 - Thanh nhạc 5 | Phòng học | ||
03/04/2025 | C.303 | 75 | 7 → 9 | 012207421601 - Nội khoa 2 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 13/03/2025, Khoa báo nghỉ qua gmail do GV có lịch họp bệnh viện quan trọng đột xuất | |
03/04/2025 | C.207 - Âm Nhạc | 7 | 7 → 11 | 012307519101 - Tiếng nói Sân khấu - Điện ảnh II | Phòng học | ||
Dãy nhà D | 03/04/2025 | D.106 - Âm nhạc | 13 | 13 → 15 | 011007327801 - Kỹ năng biểu diễn sân khấu 1 (vũ đạo) | Phòng học | |
03/04/2025 | D.101 | 120 | 13 → 16 | 110107682101 - Pháp luật tài chính, ngân hàng | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 11/03/2025 | |
03/04/2025 | D.201 | 61 | 13 → 16 | 011707672401 - Anh văn cấp độ 4 (AV4) | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.203 | 8 | 13 → 16 | 110107725501 - Các sản phẩm phái sinh | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.204 | 30 | 13 → 16 | Hoc (300A) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | D.206 | 27 | 13 → 16 | 110107625002 - Quản trị các tổ chức công | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.207 | 10 | 13 → 16 | 110107329401 - Chuyên đề khoa học công nghệ | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.401 | 30 | 13 → 16 | Hoc (300A) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | D.405 | 60 | 13 → 16 | 110107685601 - Chuyên đề pháp luật về hợp đồng chuyên sâu | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.106 - Âm nhạc | 1 | 10 → 11 | 011007325404 - Piano (chuyên ngành) 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.202 | 63 | 12 → 16 | 110107846701 - Giáo dục nâng cao sức khỏe | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 04/04/2025 | |
03/04/2025 | D.404 | 35 | 8 → 10 | 011007633901 - Phân loại bệnh tật và tử vong | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.106 - Âm nhạc | 1 | 8 → 9 | 011007325702 - Piano (chuyên ngành) 5 | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.405 | 35 | 7 → 12 | 010107023801 - Sinh lý bệnh - miễn dịch | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.206 | 30 | 7 → 12 | Hoc (300A) | Phòng tự do | GV Nguyễn Thị Thanh Hương thực dạy | |
03/04/2025 | D.201 | 50 | 1 → 5 | 010107021808 - Chăm sóc sức khỏe trẻ em 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.207 | 25 | 1 → 5 | 010107423601 - An toàn bức xạ | Phòng học | GV đến trễ 25 phút (7h25p), GV báo do kẹt xe và đã dạy bù tới 11h45p | |
03/04/2025 | D.401 | 25 | 1 → 5 | 012307604407 - Kỹ năng giao tiếp - Cao trung cấp | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.402 | 45 | 1 → 5 | 010107021604 - Chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.205 | 35 | 1 → 6 | 010107023801 - Sinh lý bệnh - miễn dịch | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 15/03/2025 | |
03/04/2025 | D.106 - Âm nhạc | 1 | 3 → 4 | 011007326004 - Piano (chuyên ngành) 8 | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.106 - Âm nhạc | 2 | 5 → 6 | 011007325408 - Piano (chuyên ngành) 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.404 | 36 | 7 → 7 | SHCN535 - Sinh hoạt cố vấn học tập | Phòng học | Nội dung:_ Sinh hoạt các nội dung tháng 04/2025 _Hướng dẫn sinh viên làm đề tài NCKH | |
03/04/2025 | D.101 | 95 | 7 → 10 | 012207830402 - Sản 1-Lý thuyết | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 17/03/2025 | |
03/04/2025 | D.201 | 42 | 7 → 11 | 010107021809 - Chăm sóc sức khỏe trẻ em 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.203 | 30 | 7 → 11 | 010107817101 - Tiếng Nhật cấp độ 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.204 | 13 | 7 → 11 | 010107423801 - Tiếng Anh chuyên ngành 2 (tiếng anh trong y học) | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.401 | 16 | 7 → 11 | 012307604605 - Kỹ năng đọc hiểu – Cao trung cấp | Phòng học | ||
03/04/2025 | D.402 | 41 | 7 → 11 | 010107021602 - Chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình 1 | Phòng học | ||
Dãy nhà L | 03/04/2025 | L.805B | 30 | 12 → 16 | Học (KN APD) | Phòng tự do | |
03/04/2025 | L.806 | 30 | 12 → 16 | Học (KN APD) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.811 | 100 | 12 → 16 | Học (KN APD) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.812A | 30 | 12 → 16 | Học (KN APD) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.812B | 30 | 12 → 16 | Học (KN APD) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.HT1 | 120 | 13 → 16 | Mượn phòng tô chức Đại hội (Mượn phòng tô chức Đại hội) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.HT2 | 120 | 13 → 16 | Mượn phòng tô chức Đại hội (Mượn phòng tô chức Đại hội) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.803 | 30 | 10 -> 11 | Khởi nghiệp - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.607 | 33 | 7 -> 8 | Quản trị quan hệ công chúng - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.704A | 60 | 10 -> 11 | Quản trị rủi ro - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.812A | 60 | 10 -> 11 | Quản trị rủi ro - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.805A | 60 | 10 -> 11 | Quản trị rủi ro - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.805A | 30 | 9 -> 9 | Khởi nghiệp - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.704A | 3 | 10 -> 11 | Quản trị rủi ro trong kinh doanh - TH(0) | Thi cuối kỳ | L.704A | |
03/04/2025 | L.707B | 30 | 9 -> 9 | Luật công đoàn, Luật bảo hiểm xã hội & BHYT - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.607 | 30 | 9 -> 9 | Luật công đoàn, Luật bảo hiểm xã hội & BHYT - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.803 | 30 | 9 -> 9 | Luật công đoàn, Luật bảo hiểm xã hội & BHYT - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.706 | 30 | 9 -> 9 | Luật công đoàn, Luật bảo hiểm xã hội & BHYT - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.806 | 30 | 7 -> 8 | English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.805A | 30 | 7 -> 8 | English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.602 | 30 | 7 -> 8 | English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.812A | 30 | 7 -> 8 | English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.503 | 30 | 7 -> 8 | English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.704A | 30 | 7 -> 8 | English for Business Correspondence, Presentation and Meetings - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.707B | 50 | 10 -> 11 | Quản trị rủi ro - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.607 | 50 | 10 -> 11 | Quản trị rủi ro - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.704A | 50 | 9 -> 9 | Khởi nghiệp - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.812A | 50 | 9 -> 9 | Khởi nghiệp - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.707B | 60 | 7 -> 8 | Khởi nghiệp - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.602 | 60 | 9 -> 9 | Khởi nghiệp - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.503 | 30 | 9 -> 9 | Khởi nghiệp - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.803 | 30 | 7 -> 8 | Khởi nghiệp - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.706 | 60 | 7 -> 8 | Khởi nghiệp - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.806 | 60 | 9 -> 9 | Khởi nghiệp - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.503 | 42 | 10 -> 11 | Nhập môn thương mại điện tử - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.512 | 20 | 7 -> 8 | Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.904 | 36 | 7 -> 8 | Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.510 | 30 | 9 -> 10 | Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.512 | 30 | 9 -> 10 | Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.510 | 46 | 7 -> 8 | Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.904 | 30 | 9 -> 10 | Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.612 | 30 | 9 -> 10 | Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.512 | 16 | 7 -> 8 | Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) | Thi cuối kỳ | Ghép N2 22DKT1A | |
03/04/2025 | L.612 | 35 | 7 -> 8 | Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) - TH(0) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.510 | 24 | 2 -> 3 | Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư - LT(45) | Thi cuối kỳ | Nộp tiểu luận | |
03/04/2025 | L.701 | 35 | 10 -> 11 | Anh văn cấp độ 5 (AV5) - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.611 | 35 | 10 -> 11 | Anh văn cấp độ 5 (AV5) - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.701 | 39 | 12 -> 12 | Anh văn cấp độ 6 (AV6) - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.611 | 39 | 12 -> 12 | Anh văn cấp độ 6 (AV6) - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.510 | 50 | 4 -> 5 | Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư - LT(45) | Thi cuối kỳ | Nộp tiểu luận | |
03/04/2025 | L.604 | 64 | 10 -> 11 | Anh văn cấp độ 5 (AV5) - LT(30) | Thi cuối kỳ | ||
03/04/2025 | L.405A.TH | 30 | 10 → 12 | 012307645104 - Các công nghệ nền cho các hệ thống CNTT | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.405B.TH | 16 | 10 → 12 | 012307770103 - Chuyên đề chuyên sâu phát triển phần mềm 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.406.TH | 24 | 10 → 12 | 012307750503 - Công nghệ phân tích dữ liệu lớn | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.407A.NETWORKING | 29 | 10 → 12 | 012307645307 - Đảm bảo chất lượng phần mềm | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.407B.SOFTWARE | 11 | 10 → 12 | 012307779401 - Chuyên đề chuyên sâu Công nghệ kỹ thuật mạng 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.601 | 40 | 10 → 12 | 012307539401 - Lập trình hướng đối tượng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.705A | 52 | 10 → 12 | 012307538301 - Lập trình Web | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.809 | 31 | 10 → 12 | 012307649108 - Lập trình mạng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.813 | 47 | 10 → 12 | 012307645303 - Đảm bảo chất lượng phần mềm | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-204 | 33 | 10 → 12 | 012307740001 - Cơ sở dữ liệu | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-205 | 30 | 10 → 12 | 012307739901 - Kỹ thuật lập trình | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-209 | 35 | 10 → 12 | 012307312903 - Chuyên đề Java | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-213 | 14 | 10 → 12 | 012307779204 - Chuyên đề chuyên sâu Kỹ thuật CNTT 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-307A | 25 | 10 → 12 | 012307645107 - Các công nghệ nền cho các hệ thống CNTT | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-307B | 22 | 10 → 12 | 012307582602 - Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian và ứng dụng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.804B | 30 | 12 → 16 | Học (KN APD) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.805A | 30 | 12 → 16 | Học (KN APD) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.510 | 60 | 12 → 15 | 011007816701 - Anh văn cấp độ 3 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.802 | 30 | 12 → 16 | Học (KN APD) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.803 | 30 | 12 → 16 | Học (KN APD) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.711B | 50 | 8 → 12 | 011007747503 - Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.404B.TH KT-XD-MTUD | 32 | 7 → 11 | 010107723602 - Đồ án chuyên ngành 1 (minh họa sách, truyện) | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 20/02/2025 | |
03/04/2025 | L.405A.TH | 16 | 1 → 3 | 012307751103 - Khai thác dữ liệu truyền thông xã hội | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.406.TH | 23 | 1 → 3 | 012307539202 - Quản Trị Mạng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.407A.NETWORKING | 34 | 1 → 3 | 012307739906 - Kỹ thuật lập trình | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.407B.SOFTWARE | 31 | 1 → 3 | 012307740003 - Cơ sở dữ liệu | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.605 | 60 | 1 → 3 | 012307779207 - Chuyên đề chuyên sâu Kỹ thuật CNTT 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.611 | 60 | 1 → 3 | 012307649105 - Lập trình mạng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.702 | 30 | 1 → 3 | 010107580001 - Học máy và ứng dụng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.710 | 60 | 1 → 3 | 012307645301 - Đảm bảo chất lượng phần mềm | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.712 | 61 | 1 → 3 | 012307312901 - Chuyên đề Java | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.810 | 43 | 1 → 3 | 012307602301 - Chuyên đề chuyên sâu Khoa học dữ liệu 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.901 | 33 | 1 → 3 | 012307601902 - Chuyên đề chuyên sâu Trí tuệ nhân tạo 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.903 | 58 | 1 → 3 | 012307750502 - Công nghệ phân tích dữ liệu lớn | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.904 | 39 | 1 → 3 | 012307770101 - Chuyên đề chuyên sâu phát triển phần mềm 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-205 | 34 | 1 → 3 | 012307740006 - Cơ sở dữ liệu | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-206 | 30 | 1 → 3 | 012307739903 - Kỹ thuật lập trình | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-208 | 30 | 1 → 3 | 012307753501 - Nguyên lý thiết kế thế giới ảo | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.201-NHMP | 26 | 1 → 5 | 011007658301 - Ngân hàng mô phỏng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.301.THXD | 32 | 1 → 5 | 010107721703 - Hình họa cơ bản 2 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 01/04/2025 | |
03/04/2025 | L.305A.TH | 30 | 1 → 5 | 012307723702 - Đồ án chuyên ngành 4 (Thiết kế Logo & hệ thống nhận diện) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.401 | 65 | 1 → 5 | 011007039202 - Tài chính doanh nghiệp 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.501 | 53 | 1 → 5 | 011007160201 - Kế toán tài chính 3 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.502 | 44 | 1 → 5 | 012307715405 - Phương pháp nghiên cứu khoa học | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.503 | 13 | 1 → 5 | 011007937301 - Nghệ thuật lãnh đạo và đàm phán quốc tế | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.504 | 61 | 1 → 5 | 012300084004 - Kinh tế vi mô | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.505 | 60 | 1 → 5 | 011007675602 - Nguyên lý kế toán | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.506 | 52 | 1 → 5 | 012307604603 - Kỹ năng đọc hiểu – Cao trung cấp | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.507 | 118 | 1 → 5 | 012307558009 - Triết học Mác - Lê nin | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.508 | 22 | 1 → 5 | 011007934801 - Văn hóa trang phục | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 13/03/2025 | |
03/04/2025 | L.509 | 62 | 1 → 5 | 011007148603 - Kỹ năng thuyết trình | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.513 | 45 | 1 → 5 | 012307718104 - Truyền thông marketing tích hợp (IMC) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.601 | 55 | 1 → 5 | 011007675603 - Nguyên lý kế toán | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.602 | 12 | 1 → 5 | 010107059303 - Đồ án nền móng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.603 | 61 | 1 → 5 | 012307589001 - Kỹ năng viết luận – Sơ cấp | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.604 | 60 | 1 → 5 | 011007150403 - Quản trị tài chính | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.606 | 50 | 1 → 5 | 012307298803 - Nghe 4 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.607 | 27 | 1 → 5 | 011007368501 - Tiếng Anh chuyên ngành 1 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 20/02/2025 | |
03/04/2025 | L.608 | 60 | 1 → 5 | 011007938901 - Lý thuyết tài chính - tiền tệ 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.609 | 59 | 1 → 5 | 010107565905 - Luật đầu tư | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.610 | 60 | 1 → 5 | 012307063601 - Nghe 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.612 | 32 | 1 → 5 | 011007373602 - Giao tiếp trong du lịch | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.613 | 60 | 1 → 5 | 010107518602 - Luật tố tụng hành chính | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.701 | 58 | 1 → 5 | 011007816605 - Anh văn cấp độ 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.703 | 54 | 1 → 5 | 012307816519 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.704A | 50 | 1 → 5 | 012307816603 - Anh văn cấp độ 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.704B | 36 | 1 → 5 | 010107816821 - Anh văn cấp độ 4 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.705B | 17 | 1 → 5 | 011007738701 - Nguyên lý kế toán | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.707A | 50 | 1 → 5 | 012307744203 - Quản trị xuất nhập khẩu | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.708 | 49 | 1 → 5 | 012307789204 - Quản trị sản xuất và chất lượng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.711A | 41 | 1 → 5 | 011007035201 - Quản trị chiến lược | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.713 | 61 | 1 → 5 | 012307150002 - Luật kinh doanh | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.801B | 38 | 1 → 5 | 011007066901 - Lịch sử văn minh thế giới | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.803 | 25 | 1 → 5 | 011007578801 - Đào tạo công việc thực địa | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.804A | 35 | 1 → 5 | 010107816824 - Anh văn cấp độ 4 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.804B | 44 | 1 → 5 | 012307715503 - So sánh ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.805A | 38 | 1 → 5 | 011007747603 - Quản trị quan hệ lao động | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.805B | 40 | 1 → 5 | 011007490702 - English for Business Correspondence, Presentation and Meetings | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.807 | 60 | 1 → 5 | 012307351316 - Khởi nghiệp | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.808 | 60 | 1 → 5 | 011007850905 - Nguyên lý quản trị | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.809 | 56 | 1 → 5 | 011007309702 - Thống kê ứng dụng trong tài chính | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.811 | 51 | 1 → 5 | 011007377601 - Module quản trị kinh doanh du lịch | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.812A | 45 | 1 → 5 | 011007489702 - Kinh tế, văn hoá, xã hội ASEAN | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 20/02/2025 | |
03/04/2025 | L.812B | 39 | 1 → 5 | 010107716202 - Kết cấu thép 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.814 | 12 | 1 → 5 | 010107059608 - Đồ án kỹ thuật thi công | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.902 | 14 | 1 → 5 | 012307435001 - Lịch sử Nhật Bản | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.905 | 38 | 1 → 5 | 012307382707 - An toàn thông tin | Phòng học | ||
03/04/2025 | Thực hành lễ tân - Khoa Du lịch VN Học | 26 | 1 → 5 | 011007414201 - Module quản trị hoạt động khách sạn 1 | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 12/05/2025 | |
03/04/2025 | L.VT-202 | 30 | 1 → 5 | 010107349315 - Tin học MOS 1 (Windows, Word) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-209 | 30 | 1 → 5 | 012407278701 - Tin học chuyên ngành 1 (Autocad) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-210 | 30 | 1 → 5 | 012307349422 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-211 | 30 | 1 → 5 | 012307349423 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-212 | 30 | 1 → 5 | 010107349310 - Tin học MOS 1 (Windows, Word) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-213 | 30 | 1 → 5 | 012407278702 - Tin học chuyên ngành 1 (Autocad) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-214 | 30 | 1 → 5 | 012307349435 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-215 | 30 | 1 → 5 | 012307349434 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-216 | 23 | 1 → 5 | 010107771501 - Lập trình ứng dụng (LT-TH) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-306 | 30 | 1 → 5 | 012307349420 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-307B | 30 | 1 → 5 | 012307349421 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.HT1 | 250 | 1 → 6 | Xin phòng L.HT2 tổ chức chương trình GDTT năm học 2024 - 2025 (cơ sở Q.12): Tuyên truyền ảnh hưởng tiêu cực của game online, thuốc lá (đặc biệt là thuốc lá điện tử), chất kích thích đến sức khỏe thể chất và tinh thần (Xin phòng L.HT2 tổ chức chương trình | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.HT2 | 250 | 1 → 6 | Xin phòng L.HT1 tổ chức chương trình GDTT năm học 2024 - 2025 (cơ sở Q.12): Tuyên truyền ảnh hưởng tiêu cực của game online, thuốc lá (đặc biệt là thuốc lá điện tử), chất kích thích đến sức khỏe thể chất và tinh thần (Xin phòng L.HT1 tổ chức chương trình | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.303.THXD | 8 | 2 → 6 | 012307712401 - Đồ án nội thất 6 - Công trình dịch vụ nghỉ dưỡng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.303.THXD | 8 | 2 → 6 | 012307712402 - Đồ án nội thất 6 - Công trình dịch vụ nghỉ dưỡng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.313.TH | 42 | 2 → 6 | 010107591901 - Công nghệ bảo quản và bao bì thực phẩm | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.410.TH | 20 | 2 → 6 | 010107362002 - Hóa học thực phẩm | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.511 | 60 | 2 → 6 | 011007943301 - Tâm lý học và đời sống | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.512 | 55 | 2 → 6 | 010107283804 - Công pháp quốc tế | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 06/03/2025 | |
03/04/2025 | L.514 | 37 | 2 → 6 | 012307608201 - Đọc, viết tiếng Hàn 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.705A | 41 | 2 → 6 | 010107358804 - Chủ thể kinh doanh | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.706 | 37 | 2 → 6 | 010107597501 - Sức bền vật liệu 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.707B | 39 | 2 → 6 | 011007850902 - Nguyên lý quản trị | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.711B | 53 | 2 → 6 | 011007747502 - Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.714-TH.Truyền thông | 35 | 2 → 6 | 011007915403 - Kỹ thuật dựng hình cơ bản | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.801A | 57 | 2 → 6 | 011007541406 - Quan hệ công chúng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.802 | 52 | 2 → 6 | 011000084101 - Kinh tế vĩ mô | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.806 | 43 | 2 → 6 | 012307850901 - Nguyên lý quản trị | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.813 | 69 | 2 → 6 | 011007546101 - Quản trị Marketing | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.Hội Họa 2 | 35 | 2 → 6 | 010107721709 - Hình họa cơ bản 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.ThuVienTang2.KF | 7 | 2 → 6 | 012307431501 - Nghe tiếng Nhật 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.ThuVienTang3.LabSTEM | 55 | 2 → 6 | 011007851604 - Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-204 | 29 | 2 → 6 | 010107662102 - Kỹ thuật lập trình | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-207 | 30 | 2 → 6 | 010107055003 - Tin học chuyên ngành 3 (PS nâng cao) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.404B.TH KT-XD-MTUD | 32 | 2 → 6 | 010107055004 - Tin học chuyên ngành 3 (PS nâng cao) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.405A.TH | 30 | 4 → 6 | 012307751103 - Khai thác dữ liệu truyền thông xã hội | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.405B.TH | 30 | 4 → 6 | 010107580001 - Học máy và ứng dụng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.406.TH | 24 | 4 → 6 | 012307539202 - Quản Trị Mạng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.407A.NETWORKING | 33 | 4 → 6 | 012307739906 - Kỹ thuật lập trình | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.407B.SOFTWARE | 30 | 4 → 6 | 012307740003 - Cơ sở dữ liệu | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.605 | 48 | 4 → 6 | 012307749601 - Kỹ thuật ứng dụng CNTT | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.611 | 60 | 4 → 6 | 012307649107 - Lập trình mạng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.702 | 43 | 4 → 6 | 012307582601 - Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian và ứng dụng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.710 | 24 | 4 → 6 | 012307579702 - Hệ thống thông minh | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.712 | 34 | 4 → 6 | 012307539901 - Hệ thống thông tin quản lý | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.810 | 45 | 4 → 6 | 012307602302 - Chuyên đề chuyên sâu Khoa học dữ liệu 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.901 | 56 | 4 → 6 | 012307601901 - Chuyên đề chuyên sâu Trí tuệ nhân tạo 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.903 | 51 | 4 → 6 | 012307750501 - Công nghệ phân tích dữ liệu lớn | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.904 | 61 | 4 → 6 | 012307645105 - Các công nghệ nền cho các hệ thống CNTT | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-205 | 34 | 4 → 6 | 012307740006 - Cơ sở dữ liệu | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-206 | 28 | 4 → 6 | 012307739903 - Kỹ thuật lập trình | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-208 | 25 | 4 → 6 | 012307770601 - Chuyên đề chuyên sâu thực tế ảo và lập trình games 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-307A | 32 | 4 → 6 | 012307749604 - Kỹ thuật ứng dụng CNTT | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.804A | 43 | 6 → 6 | SHCN497 - Sinh hoạt cố vấn học tập | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.405A.TH | 30 | 7 → 9 | 012307645104 - Các công nghệ nền cho các hệ thống CNTT | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.405B.TH | 20 | 7 → 9 | 012307770103 - Chuyên đề chuyên sâu phát triển phần mềm 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.406.TH | 30 | 7 → 9 | 012307750503 - Công nghệ phân tích dữ liệu lớn | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.407A.NETWORKING | 30 | 7 → 9 | 012307645307 - Đảm bảo chất lượng phần mềm | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.407B.SOFTWARE | 6 | 7 → 9 | 012307650101 - Công nghệ ảo hóa | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.601 | 60 | 7 → 9 | 012307739905 - Kỹ thuật lập trình | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.705A | 43 | 7 → 9 | 012307538401 - Cơ sở dữ liệu | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.804A | 30 | 7 → 9 | 010107580201 - Tương tác người và máy | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.809 | 29 | 7 → 9 | 012307677401 - An toàn và bảo mật thương mại điện tử | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.813 | 60 | 7 → 9 | 012307645308 - Đảm bảo chất lượng phần mềm | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-204 | 32 | 7 → 9 | 012307740001 - Cơ sở dữ liệu | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-205 | 32 | 7 → 9 | 012307739901 - Kỹ thuật lập trình | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-209 | 35 | 7 → 9 | 012307312903 - Chuyên đề Java | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-213 | 21 | 7 → 9 | 012307779204 - Chuyên đề chuyên sâu Kỹ thuật CNTT 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-306 | 12 | 7 → 9 | 012307648901 - Phân tích thiết kế hệ thống mạng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-307A | 30 | 7 → 9 | 012307645107 - Các công nghệ nền cho các hệ thống CNTT | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-307B | 23 | 7 → 9 | 012307582602 - Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian và ứng dụng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.201-NHMP | 30 | 7 → 11 | 011007658302 - Ngân hàng mô phỏng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.303.THXD | 9 | 7 → 11 | 012307711101 - Bài tập cơ sở 5 - Bố cục và trang trí chuyên ngành | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.303.THXD | 9 | 7 → 11 | 012307711102 - Bài tập cơ sở 5 - Bố cục và trang trí chuyên ngành | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.305A.TH | 30 | 7 → 11 | 012307723702 - Đồ án chuyên ngành 4 (Thiết kế Logo & hệ thống nhận diện) | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 01/03/2025 | |
03/04/2025 | L.312.TH | 17 | 7 → 11 | 010107591902 - Công nghệ bảo quản và bao bì thực phẩm | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 26/03/2025 | |
03/04/2025 | L.401 | 62 | 7 → 11 | 011007039203 - Tài chính doanh nghiệp 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.410.TH | 26 | 7 → 11 | 010107362001 - Hóa học thực phẩm | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.501 | 45 | 7 → 11 | 011007675601 - Nguyên lý kế toán | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.502 | 44 | 7 → 11 | 012307608005 - Nghe nói nâng cao | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.504 | 62 | 7 → 11 | 012300084003 - Kinh tế vi mô | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.505 | 60 | 7 → 11 | 011007160202 - Kế toán tài chính 3 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.506 | 50 | 7 → 11 | 012307604201 - Kỹ năng nghe hiểu - Cao trung cấp | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.507 | 120 | 7 → 11 | 012307558011 - Triết học Mác - Lê nin | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.508 | 59 | 7 → 11 | 012307063602 - Nghe 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.509 | 47 | 7 → 11 | 011007743602 - English for Business Correspondence, Presentation and Meetings | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.511 | 35 | 7 → 11 | 011007675604 - Nguyên lý kế toán | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.513 | 36 | 7 → 11 | 011007938905 - Lý thuyết tài chính - tiền tệ 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.514 | 35 | 7 → 11 | 011007686301 - Hoá môi trường | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.603 | 40 | 7 → 11 | 012307695701 - Thực hành giảng dạy tiếng Anh 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.605 | 56 | 7 → 11 | 012307816906 - Anh văn cấp độ 5 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.606 | 50 | 7 → 11 | 012307298804 - Nghe 4 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.608 | 50 | 7 → 11 | 011007816504 - Anh văn cấp độ 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.609 | 57 | 7 → 11 | 010107565904 - Luật đầu tư | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.610 | 44 | 7 → 11 | 012307718101 - Truyền thông marketing tích hợp (IMC) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.613 | 59 | 7 → 11 | 011007746901 - Kinh doanh quốc tế | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.614 | 49 | 7 → 11 | 011007373601 - Giao tiếp trong du lịch | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.702 | 30 | 7 → 11 | Học (KN APD) | Phòng tự do | ||
03/04/2025 | L.703 | 31 | 7 → 11 | 010107816827 - Anh văn cấp độ 4 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.704B | 54 | 7 → 11 | 011007567503 - Kế toán quốc tế | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.705B | 60 | 7 → 11 | 011007738201 - Tâm lý học phát triển | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.707A | 50 | 7 → 11 | 012307744204 - Quản trị xuất nhập khẩu | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.708 | 55 | 7 → 11 | 012307789203 - Quản trị sản xuất và chất lượng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.710 | 63 | 7 → 11 | 012307867901 - Xây dựng hình ảnh doanh nghiệp | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.711A | 40 | 7 → 11 | 011007035202 - Quản trị chiến lược | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.712 | 46 | 7 → 11 | 011007516603 - Module quản trị nguồn nhân lực nhà hàng - khách sạn | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.713 | 60 | 7 → 11 | 011007150008 - Luật kinh doanh | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.801A | 27 | 7 → 11 | 011007541407 - Quan hệ công chúng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.801B | 23 | 7 → 11 | 011000127501 - Phân tích tài chính doanh nghiệp | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.802 | 50 | 7 → 11 | 011000084102 - Kinh tế vĩ mô | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.805B | 27 | 7 → 11 | 011007368501 - Tiếng Anh chuyên ngành 1 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.807 | 60 | 7 → 11 | 012307351317 - Khởi nghiệp | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.808 | 45 | 7 → 11 | 011007850906 - Nguyên lý quản trị | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.810 | 29 | 7 → 11 | 012307816910 - Anh văn cấp độ 5 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.811 | 53 | 7 → 11 | 010107168401 - Dinh dưỡng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.812B | 35 | 7 → 11 | 010107716103 - Nền móng | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.814 | 12 | 7 → 11 | 010107059605 - Đồ án kỹ thuật thi công | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.901 | 58 | 7 → 11 | 012307429201 - Ngữ pháp tiếng Hàn 5 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.902 | 17 | 7 → 11 | 010107690501 - Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.903 | 49 | 7 → 11 | 010107816617 - Anh văn cấp độ 2 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.905 | 57 | 7 → 11 | 010107359001 - Luật sở hữu trí tuệ | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.HT1 | 119 | 7 → 11 | 010107558028 - Triết học Mác - Lê nin | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.HT2 | 55 | 7 → 11 | 010107283806 - Công pháp quốc tế | Phòng học | Lịch học bù cho ngày 06/03/2025 | |
03/04/2025 | L.ThuVienTang2.KF | 7 | 7 → 11 | 012307433801 - Nói tiếng Nhật 5 | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.ThuVienTang3.LabSTEM | 65 | 7 → 11 | 012307851601 - Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-202 | 30 | 7 → 11 | 012307349417 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-210 | 30 | 7 → 11 | 012307349424 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-211 | 30 | 7 → 11 | 012307349425 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-212 | 30 | 7 → 11 | 012307349418 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-214 | 30 | 7 → 11 | 012307349433 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-215 | 30 | 7 → 11 | 012307349432 - Tin học MOS 2 (Excel, Powerpoint) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-216 | 26 | 7 → 11 | 010107771502 - Lập trình ứng dụng (LT-TH) | Phòng học | ||
03/04/2025 | L.VT-217 | 29 | 7 → 11 | 010107662102 - Kỹ thuật lập trình | Phòng học | ||
Tóm lượt số liệu tổng (Số lượng=707) |